Thời gian hiện tại tại Dannike, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dannike, Västra Götaland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dannike, Västra Götaland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dannike, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Dannike

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Dannike

Dannike so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dannike
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dannike.
Dannike
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dannike —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dannike
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dannike
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dannike Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dannike
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dannike

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dannike

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dannike, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dannike

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 14 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−283 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 5 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 32 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:12–08:12 / 15:28–16:27
Giờ xanh
06:31–06:47 / 16:53–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 330° BTB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dannike

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dannike

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dannike, Thụy Điển

57.6883, 13.2329

Bản đồ

Dannike là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dannike là 437 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Dannike
ISO SE / SWE
Dân số 437
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 57.6883, 13.2329

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eskilstuna Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Halmstad Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Lidingö Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Motala Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Skellefteå Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Sundbyberg Europe/Stockholm (—)—
Täby Europe/Stockholm (—)—
Trelleborg Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Vallentuna Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Västra Götaland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alingsås Europe/Stockholm (—)—
Billdal Europe/Stockholm (—)—
Björlanda Europe/Stockholm (—)—
Falköping Europe/Stockholm (—)—
Kinna Europe/Stockholm (—)—
Kungälv Europe/Stockholm (—)—
Lerum Europe/Stockholm (—)—
Lidköping Europe/Stockholm (—)—
Mariestad Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Mölnlycke Europe/Stockholm (—)—
Partille Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Stenungsund Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Vänersborg Europe/Stockholm (—)—
Västra Frölunda Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Västra Götaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dannike?

Giờ địa phương hiện tại ở Dannike là —.

Dannike thuộc múi giờ nào?

Dannike sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Dannike?

Giờ mùa hè ở Dannike bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dannike?

Giờ mùa hè ở Dannike kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dannike là gì?

Dannike còn được gọi là: Dannike, دانیکه.

Thời gian hiện tại tại Dannike, Thụy Điển