Thời gian hiện tại tại Clarines, Venezuela

Cờ Venezuela

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Clarines, Anzoátegui, Venezuela, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Clarines, Anzoátegui, Venezuela Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Clarines, Venezuela

Đồng hồ trực tuyến — Clarines

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Clarines

Clarines so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Clarines
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Clarines.
Clarines
00:00:00
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Clarines —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Clarines
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Clarines
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Clarines Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Clarines
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Clarines

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Clarines

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Clarines, Venezuela. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Caracas và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Clarines

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 42 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 32 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:10–06:38 / 17:30–17:58
Giờ xanh
05:48–05:57 / 18:11–18:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Clarines

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Clarines

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Clarines, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Clarines, Venezuela

9.9399, -65.1652

Bản đồ

Clarines là một trong các thành phố của Venezuela, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Clarines là 21.582 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Venezuela
Thành phố Clarines
ISO VE / VEN
Dân số 21.582
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 9.9399, -65.1652

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)—
Barcelona America/Caracas (—)—
Barinas America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Cabimas America/Caracas (—)—
Caracas America/Caracas (—)—
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)—
Ciudad Guayana America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
Los Teques America/Caracas (—)—
Maracaibo America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Maturín America/Caracas (—)—
Mérida America/Caracas (—)—
Petare America/Caracas (—)—
Puerto Cruz America/Caracas (—)—
San Cristóbal America/Caracas (—)—
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)—
Turmero America/Caracas (—)—
Valencia America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acarigua America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Baruta America/Caracas (—)—
Calabozo America/Caracas (—)—
Carúpano America/Caracas (—)—
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)—
Ciudad Ojeda America/Caracas (—)—
Cúa America/Caracas (—)—
Guacara America/Caracas (—)—
Maracaibo America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Maturín America/Caracas (—)—
Ocumare America/Caracas (—)—
Porlamar America/Caracas (—)—
Puerto Cruz America/Caracas (—)—
San Fernando de Apure America/Caracas (—)—
Táriba America/Caracas (—)—
Valencia America/Caracas (—)—
Valera America/Caracas (—)—
Valle de La Pascua America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Anzoátegui

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Anaco America/Caracas (—)—
Aragua de Barcelona America/Caracas (—)—
Boca de Uchire America/Caracas (—)—
Cantaura America/Caracas (—)—
El Tigre America/Caracas (—)—
Lecherías America/Caracas (—)—
Pariaguán America/Caracas (—)—
Puerto Píritu America/Caracas (—)—
San José de Guanipa America/Caracas (—)—
San Mateo America/Caracas (—)—
Soledad America/Caracas (—)—
Valle de Guanape America/Caracas (—)—

Các quận và hạt của Anzoátegui

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Clarines?

Giờ địa phương hiện tại ở Clarines là —.

Clarines thuộc múi giờ nào?

Clarines sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Clarines?

Clarines không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Clarines?

Clarines không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Clarines là gì?

Clarines còn được gọi là: Clarines.

Thời gian hiện tại tại Clarines, Venezuela