Thời gian hiện tại tại Ciudad Valles, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ciudad Valles, San Luis Potosí, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ciudad Valles, San Luis Potosí, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ciudad Valles, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Ciudad Valles

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Ciudad Valles

Ciudad Valles so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ciudad Valles
--:--:--
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ciudad Valles Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Ciudad Valles, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ciudad Valles
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ciudad Valles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ciudad Valles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ciudad Valles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ciudad Valles

Mặt trời mọc và lặn tại Ciudad Valles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 28 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 47 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:54–06:26 / 18:50–19:22
Blue hour
05:29–05:38 / 19:38–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ciudad Valles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ciudad Valles

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ciudad Valles, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về Ciudad Valles, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

21.9963, -99.0109

Bản đồ

Ciudad Valles là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ciudad Valles là 124.644 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Ciudad Valles
ISO MX / MEX
Dân số 124.644
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 21.9963, -99.0109

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (UTC-5)09:50:47
Chihuahua City America/Chihuahua (UTC-6)08:50:47
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (UTC-6)08:50:47
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Culiacán America/Mazatlan (UTC-7)07:50:47
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Guadalajara America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Hermosillo America/Hermosillo (UTC-7)07:50:47
Iztapalapa America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
León America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Mérida America/Merida (UTC-6)08:50:47
Mexicali America/Tijuana (UTC-7)07:50:47
Monterrey America/Monterrey (UTC-6)08:50:47
Naucalpan America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Puebla City America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Querétaro City America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Tijuana America/Tijuana (UTC-7)07:50:47
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Apatzingán America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Cadereyta America/Monterrey (UTC-6)08:50:47
Chalco America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (UTC-6)08:50:47
Cuautla America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Guadalupe America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Iguala de la Independencia America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Ixtapaluca America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
La Paz America/Mazatlan (UTC-7)07:50:47
Los Mochis America/Mazatlan (UTC-7)07:50:47
Manzanillo America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Navojoa America/Hermosillo (UTC-7)07:50:47
Puerto Vallarta America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Rosarito America/Tijuana (UTC-7)07:50:47
San Salvador Tizatlalli America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Santa Catarina America/Monterrey (UTC-6)08:50:47
Texcoco America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Tlalpan America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Xochimilco America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)08:50:47

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ciudad Valles?

Giờ địa phương hiện tại tại Ciudad Valles được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ciudad Valles thuộc múi giờ nào?

Ciudad Valles sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại Ciudad Valles?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ciudad Valles?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ciudad Valles là gì?

Ciudad Valles còn được gọi là: Ciudad de Valles, Ciudad Valles, Valles.