Thời gian hiện tại tại Chīshīn, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chīshīn, Hamadan Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chīshīn, Hamadan Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chīshīn, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Chīshīn

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Chīshīn

Chīshīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chīshīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chīshīn.
Chīshīn
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chīshīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chīshīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chīshīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chīshīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chīshīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chīshīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chīshīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chīshīn, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chīshīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:32–07:07 / 16:51–17:26
Giờ xanh
06:06–06:16 / 17:42–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.501 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chīshīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chīshīn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chīshīn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Chīshīn, Iran

34.7464, 48.5528

Bản đồ

Chīshīn là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Chīshīn là 1.447 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Chīshīn
ISO IR / IRN
Dân số 1.447
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 34.7464, 48.5528

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Borūjerd Asia/Tehran (—)—
Gorgan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hamadan Province

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Asadābād Asia/Tehran (—)—
Bahār Asia/Tehran (—)—
Fāmenīn Asia/Tehran (—)—
Kabūdarāhang Asia/Tehran (—)—
Lālejīn Asia/Tehran (—)—
Malāyer Asia/Tehran (—)—
Maryānaj Asia/Tehran (—)—
Nahāvand Asia/Tehran (—)—
Tūyserkān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Hamadan Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chīshīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Chīshīn là —.

Chīshīn thuộc múi giờ nào?

Chīshīn sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Chīshīn?

Chīshīn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chīshīn?

Chīshīn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chīshīn là gì?

Chīshīn còn được gọi là: Chashīn, Cheshīn, Chīshīn, Kāshī, Kāshin, Keshīn, چیشین.

Thời gian hiện tại tại Chīshīn, Iran