Thời gian hiện tại tại China, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại China, Kagoshima, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

China, Kagoshima, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — China, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — China

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — China

China so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với China
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với China.
China
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại China —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của China
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
China
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của China Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại China
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho China

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: China

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và China, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại China

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−87 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 52 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:33–07:05 / 17:13–17:45
Giờ xanh
06:09–06:18 / 18:00–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
364.656 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại China

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại China

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại China, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về China, Nhật Bản

27.3333, 128.5667

Bản đồ

China là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của China là 5.976 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố China
ISO JP / JPN
Dân số 5.976
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 27.3333, 128.5667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Kanazawa Asia/Tokyo (—)—
Kashiwa Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Nagasaki Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Okayama Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Toyama Asia/Tokyo (—)—
Utsunomiya Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—
Yokosuka Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kagoshima

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aira Asia/Tokyo (—)—
Amami Asia/Tokyo (—)—
Hamanoichi Asia/Tokyo (—)—
Ibusuki Asia/Tokyo (—)—
Ichikikushikino Asia/Tokyo (—)—
Ijūin Asia/Tokyo (—)—
Izumi Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Kanoya Asia/Tokyo (—)—
Kaseda-shirakame Asia/Tokyo (—)—
Kirishima Asia/Tokyo (—)—
Kokubu-matsuki Asia/Tokyo (—)—
Kushikino Asia/Tokyo (—)—
Minamikyushu Asia/Tokyo (—)—
Minamisatsuma Asia/Tokyo (—)—
Naze Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Shibushi Asia/Tokyo (—)—
Soo Asia/Tokyo (—)—
Umeki Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Kagoshima

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở China?

Giờ địa phương hiện tại ở China là —.

China thuộc múi giờ nào?

China sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại China?

China không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại China?

China không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của China là gì?

China còn được gọi là: China-chō, 知名, 知名町.

Thời gian hiện tại tại China, Nhật Bản