Thời gian hiện tại tại Chañajari, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chañajari, Puno, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chañajari, Puno, Peru Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chañajari, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Chañajari

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Chañajari

Chañajari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chañajari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chañajari.
Chañajari
00:00:00
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chañajari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chañajari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chañajari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chañajari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chañajari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chañajari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chañajari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chañajari, Peru. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Lima và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chañajari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+46 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 2 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 12 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:01–05:30 / 17:12–17:41
Giờ xanh
04:38–04:47 / 17:55–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chañajari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chañajari

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chañajari, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Chañajari, Peru

-15.4079, -69.4629

Bản đồ

Chañajari là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Chañajari là 133 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Chañajari
ISO PE / PER
Dân số 133
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -15.4079, -69.4629

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arequipa America/Lima (—)—
Ayacucho America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Callao America/Lima (—)—
Chiclayo America/Lima (—)—
Chimbote America/Lima (—)—
Chincha Alta America/Lima (—)—
Cusco America/Lima (—)—
Huancayo America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Ica America/Lima (—)—
Iquitos America/Lima (—)—
Juliaca America/Lima (—)—
Lima America/Lima (—)—
Piura America/Lima (—)—
Pucallpa America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Tacna America/Lima (—)—
Trujillo America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abancay America/Lima (—)—
Arequipa America/Lima (—)—
Cajamarca America/Lima (—)—
Catacaos America/Lima (—)—
Chilca America/Lima (—)—
Ciudad Satelite America/Lima (—)—
Huánuco America/Lima (—)—
Huaraz America/Lima (—)—
Ilo America/Lima (—)—
Jesus Maria America/Lima (—)—
Paita America/Lima (—)—
Pisco America/Lima (—)—
Puno America/Lima (—)—
San Isidro America/Lima (—)—
San Martin America/Lima (—)—
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)—
Santiago America/Lima (—)—
Sullana America/Lima (—)—
Talara America/Lima (—)—
Villa Poeta José Gálvez Barrenechea America/Lima (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Puno

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Atuncolla America/Lima (—)—
Ayaviri America/Lima (—)—
Azángaro America/Lima (—)—
Ilave America/Lima (—)—
La Rinconada America/Lima (—)—
La Rinconada Ana Maria (La Rinconada) America/Lima (—)—
Puno America/Lima (—)—
Yunguyo America/Lima (—)—

Các quận và hạt của Puno

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chañajari?

Giờ địa phương hiện tại ở Chañajari là —.

Chañajari thuộc múi giờ nào?

Chañajari sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Chañajari?

Chañajari không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chañajari?

Chañajari không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Chañajari là gì?

Chañajari còn được gọi là: Chanajari, Chañajari.

Thời gian hiện tại tại Chañajari, Peru