Thời gian hiện tại tại Puno, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Puno, Puno, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Puno, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Puno

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Puno

Puno so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Puno
--:--:--
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Puno Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Puno, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Puno
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Puno
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Puno Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Puno
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Puno

Mặt trời mọc và lặn tại Puno

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 11 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+5 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 4 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 11 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:07–06:38 / 16:47–17:18
Blue hour
05:43–05:52 / 17:33–17:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.259 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Puno

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Puno

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Puno, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Puno, Peru

-15.8400, -70.0220

Bản đồ

Puno là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Puno là 128.637 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Peru.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Puno
ISO PE / PER
Dân số 128.637
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -15.8400, -70.0220

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arequipa America/Lima (—)
Ayacucho America/Lima (—)
Cajamarca America/Lima (—)
Callao America/Lima (—)
Chiclayo America/Lima (—)
Chimbote America/Lima (—)
Chincha Alta America/Lima (—)
Cusco America/Lima (—)
Huancayo America/Lima (—)
Huánuco America/Lima (—)
Ica America/Lima (—)
Iquitos America/Lima (—)
Juliaca America/Lima (—)
Lima America/Lima (—)
Piura America/Lima (—)
Pucallpa America/Lima (—)
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (—)
Sullana America/Lima (—)
Tacna America/Lima (—)
Trujillo America/Lima (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abancay America/Lima (—)
Cajamarca America/Lima (—)
Cerro de Pasco America/Lima (—)
Chiclayo America/Lima (—)
Chilca America/Lima (—)
Chimbote America/Lima (—)
Ciudad Satelite America/Lima (—)
Huancayo America/Lima (—)
Huánuco America/Lima (—)
Iquitos America/Lima (—)
Jesus Maria America/Lima (—)
Juliaca America/Lima (—)
Moquegua America/Lima (—)
Pisco America/Lima (—)
Pucallpa America/Lima (—)
Puerto Maldonado America/Lima (—)
San Fernando America/Lima (—)
San Isidro America/Lima (—)
San Juan America/Lima (—)
Selva Alegre America/Lima (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Puno?

Giờ địa phương hiện tại tại Puno được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Puno thuộc múi giờ nào?

Puno sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Puno?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Puno?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Puno là gì?

Puno còn được gọi là: 푸노, PEPUN, Punas, Punjo, Puno, Punu, Punum, San Carlos de Puno, Πούνο, Пуна, Пуно, პუნო, Պունո, بونو, پونو, ፑኖ, पूनो, পুনো, ਪੂਨੋ, ปูโน, プーノ, 普诺.