Thời gian hiện tại tại Chimbote, Peru

Cờ Peru

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chimbote, Vùng Ancash, Peru, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chimbote, Vùng Ancash, Peru Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Chimbote, Peru

Đồng hồ trực tuyến — Chimbote

America/Lima

Đồng hồ trực tuyến — Chimbote

Chimbote so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chimbote
--:--:--
America/Lima · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chimbote Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Chimbote, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chimbote
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chimbote
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chimbote Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chimbote
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chimbote

Mặt trời mọc và lặn tại Chimbote

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 35 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 39 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 35 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:29–06:59 / 17:34–18:04
Blue hour
06:06–06:15 / 18:18–18:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.835 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chimbote

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chimbote

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chimbote, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Lima

Giới thiệu về Chimbote, Peru

-9.0751, -78.5937

Bản đồ

Chimbote là một trong các thành phố của Peru, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Chimbote là 316.966 người, chiếm khoảng ~1.0% tổng dân số của Peru.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Peru
Thành phố Chimbote
ISO PE / PER
Dân số 316.966
TLD .pe
Tiền tệ PEN — Sol
Tọa độ -9.0751, -78.5937

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Peru

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arequipa America/Lima (UTC-5)07:17:33
Ayacucho America/Lima (UTC-5)07:17:33
Cajamarca America/Lima (UTC-5)07:17:33
Callao America/Lima (UTC-5)07:17:33
Chiclayo America/Lima (UTC-5)07:17:33
Chimbote America/Lima (UTC-5)07:17:33
Chincha Alta America/Lima (UTC-5)07:17:33
Cusco America/Lima (UTC-5)07:17:33
Huancayo America/Lima (UTC-5)07:17:33
Huánuco America/Lima (UTC-5)07:17:33
Ica America/Lima (UTC-5)07:17:33
Iquitos America/Lima (UTC-5)07:17:33
Juliaca America/Lima (UTC-5)07:17:33
Lima America/Lima (UTC-5)07:17:33
Piura America/Lima (UTC-5)07:17:33
Pucallpa America/Lima (UTC-5)07:17:33
Santa Anita - Los Ficus America/Lima (UTC-5)07:17:33
Sullana America/Lima (UTC-5)07:17:33
Tacna America/Lima (UTC-5)07:17:33
Trujillo America/Lima (UTC-5)07:17:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Peru

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abancay America/Lima (UTC-5)07:17:33
Cajamarca America/Lima (UTC-5)07:17:33
Cerro de Pasco America/Lima (UTC-5)07:17:33
Chilca America/Lima (UTC-5)07:17:33
Chimbote America/Lima (UTC-5)07:17:33
Ciudad Satelite America/Lima (UTC-5)07:17:33
Huancayo America/Lima (UTC-5)07:17:33
Huánuco America/Lima (UTC-5)07:17:33
Huaraz America/Lima (UTC-5)07:17:33
Iquitos America/Lima (UTC-5)07:17:33
Jesus Maria America/Lima (UTC-5)07:17:33
Juliaca America/Lima (UTC-5)07:17:33
Moquegua America/Lima (UTC-5)07:17:33
Pucallpa America/Lima (UTC-5)07:17:33
Puerto Maldonado America/Lima (UTC-5)07:17:33
Puno America/Lima (UTC-5)07:17:33
San Francisco De Borja America/Lima (UTC-5)07:17:33
San Isidro America/Lima (UTC-5)07:17:33
San Juan America/Lima (UTC-5)07:17:33
Selva Alegre America/Lima (UTC-5)07:17:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chimbote?

Giờ địa phương hiện tại tại Chimbote được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Chimbote thuộc múi giờ nào?

Chimbote sử dụng múi giờ America/Lima.

Khi nào DST bắt đầu tại Chimbote?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Chimbote?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Chimbote là gì?

Chimbote còn được gọi là: 침보테, Chimbote, Chimputi, CHM, Čimbotė, Ĉimboto, PECHM, Чимботе, Чімботе, ჩიმბოტე, چیمبوته, チンボテ, 钦博特.