Thời gian hiện tại tại Ch’enta, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ch’enta, Amhara, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ch’enta, Amhara, Ethiopia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ch’enta, Ethiopia

Đồng hồ trực tuyến — Ch’enta

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Ch’enta

Ch’enta so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ch’enta
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ch’enta.
Ch’enta
00:00:00
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ch’enta —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ch’enta
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ch’enta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ch’enta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ch’enta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ch’enta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ch’enta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ch’enta, Ethiopia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ch’enta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−33 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:22–06:51 / 17:37–18:06
Giờ xanh
06:01–06:09 / 18:19–18:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ch’enta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ch’enta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ch’enta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Giới thiệu về Ch’enta, Ethiopia

11.5667, 37.2667

Bản đồ

Ch’enta là một trong các thành phố của Ethiopia, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Thành phố Ch’enta
ISO ET / ETH
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 11.5667, 37.2667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ethiopia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Addis Ababa Africa/Addis_Ababa (—)—
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)—
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)—
Awasa Africa/Addis_Ababa (—)—
Bahir Dar Africa/Addis_Ababa (—)—
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)—
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)—
Dīla Africa/Addis_Ababa (—)—
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)—
Gonder Africa/Addis_Ababa (—)—
Harar Africa/Addis_Ababa (—)—
Hosa’ina Africa/Addis_Ababa (—)—
Jijiga Africa/Addis_Ababa (—)—
Jimma Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)—
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)—
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)—
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)—
Sodo Africa/Addis_Ababa (—)—
Warder Africa/Addis_Ababa (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ethiopia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adwa Africa/Addis_Ababa (—)—
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)—
Āsela Africa/Addis_Ababa (—)—
Burayu Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Tabor Africa/Addis_Ababa (—)—
Dīla Africa/Addis_Ababa (—)—
Gambēla Africa/Addis_Ababa (—)—
Gode Africa/Addis_Ababa (—)—
Gonder Africa/Addis_Ababa (—)—
Gununo Africa/Addis_Ababa (—)—
Harar Africa/Addis_Ababa (—)—
Hosa’ina Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek’ī Africa/Addis_Ababa (—)—
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)—
Sebeta Africa/Addis_Ababa (—)—
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)—
Tēpī Africa/Addis_Ababa (—)—
Warder Africa/Addis_Ababa (—)—
Welk’īt’ē Africa/Addis_Ababa (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Amhara

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Ādēt Africa/Addis_Ababa (—)—
Burē Africa/Addis_Ababa (—)—
Dangila Africa/Addis_Ababa (—)—
Debark’ Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Birhan Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Mark’os Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Tabor Africa/Addis_Ababa (—)—
Finote Selam Africa/Addis_Ababa (—)—
Injibara Africa/Addis_Ababa (—)—
Kemisē Africa/Addis_Ababa (—)—
Kobo Africa/Addis_Ababa (—)—
Kombolcha Africa/Addis_Ababa (—)—
Mot’a Africa/Addis_Ababa (—)—
Nefas Mewch’a Africa/Addis_Ababa (—)—
Sek’ot’a Africa/Addis_Ababa (—)—
Weldiya Africa/Addis_Ababa (—)—
Werota Africa/Addis_Ababa (—)—

Các quận và hạt của Amhara

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ch’enta?

Giờ địa phương hiện tại ở Ch’enta là —.

Ch’enta thuộc múi giờ nào?

Ch’enta sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Khi nào DST bắt đầu tại Ch’enta?

Ch’enta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ch’enta?

Ch’enta không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Ch’enta, Ethiopia