Thời gian hiện tại tại Cement, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Cờ Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cement, Matabeleland North, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cement, Matabeleland North, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cement, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Đồng hồ trực tuyến — Cement

Africa/Harare

Đồng hồ trực tuyến — Cement

Cement so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cement
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cement.
Cement
00:00:00
Africa/Harare · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cement —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cement
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cement
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cement Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cement
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cement

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cement

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cement, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Harare và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cement

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+59 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 21 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 54 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:21–05:51 / 17:46–18:16
Giờ xanh
04:57–05:06 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cement

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cement

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cement, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Harare

Giới thiệu về Cement, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

-20.1075, 28.6876

Bản đồ

Cement là một trong các thành phố của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
Thành phố Cement
ISO ZW / ZWE
TLD .zw
Tiền tệ ZWG — Zimbabwe Gold
Tọa độ -20.1075, 28.6876

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (—)—
Bindura Africa/Harare (—)—
Bulawayo Africa/Harare (—)—
Chegutu Africa/Harare (—)—
Chinhoyi Africa/Harare (—)—
Chiredzi Africa/Harare (—)—
Chitungwiza Africa/Harare (—)—
Gweru Africa/Harare (—)—
Harare Africa/Harare (—)—
Hwange Africa/Harare (—)—
Kadoma Africa/Harare (—)—
Kwekwe Africa/Harare (—)—
Marondera Africa/Harare (—)—
Masvingo Africa/Harare (—)—
Mutare Africa/Harare (—)—
Norton Africa/Harare (—)—
Redcliff Africa/Harare (—)—
Rusape Africa/Harare (—)—
Ruwa Africa/Harare (—)—
Zvishavane Africa/Harare (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (—)—
Bindura Africa/Harare (—)—
Binga Africa/Harare (—)—
Chivhu Africa/Harare (—)—
Concession Africa/Harare (—)—
Glendale Africa/Harare (—)—
Gokwe Africa/Harare (—)—
Harare Western Suburbs Africa/Harare (—)—
Inyati Africa/Harare (—)—
Kwekwe Africa/Harare (—)—
Macheke Africa/Harare (—)—
Mount Darwin Africa/Harare (—)—
Mvuma Africa/Harare (—)—
Norton Africa/Harare (—)—
Penhalonga Africa/Harare (—)—
Plumtree Africa/Harare (—)—
Redcliff Africa/Harare (—)—
Shangani Africa/Harare (—)—
Shurugwi Africa/Harare (—)—
Zvishavane Africa/Harare (—)—

Các quận và hạt của Matabeleland North

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cement?

Giờ địa phương hiện tại ở Cement là —.

Cement thuộc múi giờ nào?

Cement sử dụng múi giờ Africa/Harare.

Khi nào DST bắt đầu tại Cement?

Cement không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cement?

Cement không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Cement là gì?

Cement còn được gọi là: Cement, Cement Siding, Cement Station.

Thời gian hiện tại tại Cement, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)