Thời gian hiện tại tại Caseara, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Caseara, Tocantins, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Caseara, Tocantins, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Caseara, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Caseara

America/Araguaina

Đồng hồ trực tuyến — Caseara

Caseara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Caseara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Caseara.
Caseara
00:00:00
America/Araguaina · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Caseara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Caseara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Caseara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Caseara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Caseara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Caseara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Caseara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Caseara, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Araguaina và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Caseara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 25 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:50–06:19 / 17:47–18:16
Giờ xanh
05:28–05:37 / 18:29–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.8 ng
Khoảng cách
368.860 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Caseara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Caseara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Caseara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Araguaina

Giới thiệu về Caseara, Ba Tây (Bra-xin)

-9.2783, -49.9556

Bản đồ

Caseara là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Caseara là 5.009 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Caseara
ISO BR / BRA
Dân số 5.009
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -9.2783, -49.9556

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tocantins

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Araguaína America/Araguaina (—)—
Araguatins America/Araguaina (—)—
Colinas do Tocantins America/Araguaina (—)—
Dianópolis America/Araguaina (—)—
Formoso do Araguaia America/Araguaina (—)—
Goiatins America/Araguaina (—)—
Guaraí America/Araguaina (—)—
Gurupi America/Araguaina (—)—
Lagoa da Confusão America/Araguaina (—)—
Miracema do Tocantins America/Araguaina (—)—
Miranorte America/Araguaina (—)—
Palmas America/Araguaina (—)—
Paraíso do Tocantins America/Araguaina (—)—
Paranã America/Araguaina (—)—
Pedro Afonso America/Araguaina (—)—
Porto Nacional America/Araguaina (—)—
São Miguel do Tocantins America/Araguaina (—)—
Sítio Novo do Tocantins America/Araguaina (—)—
Taguatinga America/Araguaina (—)—
Tocantinópolis America/Araguaina (—)—

Các quận và hạt của Tocantins

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Caseara?

Giờ địa phương hiện tại ở Caseara là —.

Caseara thuộc múi giờ nào?

Caseara sử dụng múi giờ America/Araguaina.

Khi nào DST bắt đầu tại Caseara?

Caseara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Caseara?

Caseara không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Caseara, Ba Tây (Bra-xin)