Thời gian hiện tại tại Carrizal, Venezuela

Cờ Venezuela

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Carrizal, Miranda, Venezuela, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Carrizal, Miranda, Venezuela Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal, Venezuela

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal

America/Caracas

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal

Carrizal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Carrizal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Carrizal.
Carrizal
00:00:00
America/Caracas · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Carrizal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Carrizal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Carrizal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Carrizal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Carrizal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Carrizal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Carrizal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Carrizal, Venezuela. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Caracas và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Carrizal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 43 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:20–06:49 / 17:33–18:02
Giờ xanh
05:58–06:06 / 18:16–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 103° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.668 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Carrizal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Carrizal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Carrizal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Caracas

Giới thiệu về Carrizal, Venezuela

10.3498, -66.9863

Bản đồ

Carrizal là một trong các thành phố của Venezuela, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Carrizal là 40.618 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Venezuela
Thành phố Carrizal
ISO VE / VEN
Dân số 40.618
TLD .ve
Tiền tệ VES — Bolivar Soberano
Tọa độ 10.3498, -66.9863

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alto Barinas America/Caracas (—)—
Barcelona America/Caracas (—)—
Barinas America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Cabimas America/Caracas (—)—
Caracas America/Caracas (—)—
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)—
Ciudad Guayana America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
Los Teques America/Caracas (—)—
Maracaibo America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Maturín America/Caracas (—)—
Mérida America/Caracas (—)—
Petare America/Caracas (—)—
Puerto Cruz America/Caracas (—)—
San Cristóbal America/Caracas (—)—
Santa Teresa del Tuy America/Caracas (—)—
Turmero America/Caracas (—)—
Valencia America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Venezuela

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acarigua America/Caracas (—)—
Araure America/Caracas (—)—
Barquisimeto America/Caracas (—)—
Carúpano America/Caracas (—)—
Ciudad Bolívar America/Caracas (—)—
Coro America/Caracas (—)—
Cumaná America/Caracas (—)—
Guarenas America/Caracas (—)—
Lander America/Caracas (—)—
Machiques America/Caracas (—)—
Maracaibo America/Caracas (—)—
Maracay America/Caracas (—)—
Ocumare America/Caracas (—)—
Palo Negro America/Caracas (—)—
San Fernando de Apure America/Caracas (—)—
Táriba America/Caracas (—)—
Turmero America/Caracas (—)—
Valencia America/Caracas (—)—
Valera America/Caracas (—)—
Valle de La Pascua America/Caracas (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miranda

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Baruta America/Caracas (—)—
Caucagua America/Caracas (—)—
Caucagüito America/Caracas (—)—
Chacao America/Caracas (—)—
Charallave America/Caracas (—)—
Cúa America/Caracas (—)—
El Hatillo America/Caracas (—)—
Guarenas America/Caracas (—)—
Guatire America/Caracas (—)—
Higuerote America/Caracas (—)—
Lander America/Caracas (—)—
Los Dos Caminos America/Caracas (—)—
Mamporal America/Caracas (—)—
Ocumare America/Caracas (—)—
Río Chico America/Caracas (—)—
San Antonio de Los Altos America/Caracas (—)—

Các quận và hạt của Miranda

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Carrizal?

Giờ địa phương hiện tại ở Carrizal là —.

Carrizal thuộc múi giờ nào?

Carrizal sử dụng múi giờ America/Caracas.

Khi nào DST bắt đầu tại Carrizal?

Carrizal không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Carrizal?

Carrizal không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Carrizal là gì?

Carrizal còn được gọi là: Carrizal, Carrizales, Каррисаль.

Thời gian hiện tại tại Carrizal, Venezuela