Thời gian hiện tại tại Cabrillas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cabrillas, Oaxaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cabrillas, Oaxaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cabrillas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Cabrillas

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — Cabrillas

Cabrillas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cabrillas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cabrillas.
Cabrillas
00:00:00
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cabrillas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cabrillas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cabrillas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cabrillas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cabrillas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cabrillas

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cabrillas

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cabrillas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mexico_City và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cabrillas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−55 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 13 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:29–06:58 / 17:31–18:00
Giờ xanh
06:06–06:15 / 18:14–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.397 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cabrillas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cabrillas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cabrillas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về Cabrillas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

18.1119, -97.8569

Bản đồ

Cabrillas là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cabrillas là 14 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Cabrillas
ISO MX / MEX
Dân số 14
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 18.1119, -97.8569

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oaxaca

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ciudad de Huajuapan de León America/Mexico_City (—)—
Crucecita America/Mexico_City (—)—
Heroica Ciudad de Juchitán de Zaragoza America/Mexico_City (—)—
Heroica Ciudad de Tlaxiaco America/Mexico_City (—)—
Ixtepec America/Mexico_City (—)—
Loma Bonita America/Mexico_City (—)—
Matías Romero Avendaño America/Mexico_City (—)—
Miahuatlán de Porfirio Díaz America/Mexico_City (—)—
Oaxaca America/Mexico_City (—)—
Ocotlán de Morelos America/Mexico_City (—)—
Pinotepa Nacional America/Mexico_City (—)—
Puerto Escondido America/Mexico_City (—)—
Salina Cruz America/Mexico_City (—)—
San Antonio de la Cal America/Mexico_City (—)—
San Jacinto Amilpas America/Mexico_City (—)—
Santa Cruz Xoxocotlán America/Mexico_City (—)—
Santa María Atzompa America/Mexico_City (—)—
Santo Domingo Tehuantepec America/Mexico_City (—)—
Tuxtepec America/Mexico_City (—)—
Villa de Zaachila America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Oaxaca

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cabrillas?

Giờ địa phương hiện tại ở Cabrillas là —.

Cabrillas thuộc múi giờ nào?

Cabrillas sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại Cabrillas?

Cabrillas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cabrillas?

Cabrillas không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Cabrillas là gì?

Cabrillas còn được gọi là: Cabrillas.

Thời gian hiện tại tại Cabrillas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)