Thời gian hiện tại tại Buta, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buta, Bas-Uele, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buta, Bas-Uele, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buta, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Buta

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Buta

Buta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Buta
--:--:--
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Buta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Buta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Buta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buta

Mặt trời mọc và lặn tại Buta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 17 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 17 phút 2 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 57 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:15–06:44 / 18:02–18:32
Blue hour
05:52–06:01 / 18:45–18:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Buta, Congo - Kinshasa

2.7858, 24.7300

Bản đồ

Buta là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Buta là 80.751 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Congo - Kinshasa.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Buta
ISO CD / COD
Dân số 80.751
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ 2.7858, 24.7300

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Bukavu Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Bunia Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Butembo Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Goma Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Isiro Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kananga Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Kinshasa Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Kisangani Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kolwezi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Masina Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Matadi Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Mbandaka Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Mwene Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Tshikapa Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Uvira Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babamba Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Basoko Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Bulungu Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Bumba Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Hyosha Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Idiofa Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Inkisi Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Inongo Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Kabalo Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kalemie Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kalima Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kasongo Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Kimpese Africa/Kinshasa (UTC+1)00:10:39
Kindu Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Manono Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Mwene-Ditu Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39
Yangambi Africa/Lubumbashi (UTC+2)01:10:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buta?

Giờ địa phương hiện tại tại Buta được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Buta thuộc múi giờ nào?

Buta sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Buta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Buta?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Buta là gì?

Buta còn được gọi là: Buta, BZU, CDBZU, Бут, Бута, بوتا, ቡታ, बुता, বুটা, ਬੁਤਾ, ブタ.