Thời gian hiện tại tại Miabi, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Miabi, East Kasai, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Miabi, East Kasai, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Miabi, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Miabi

Africa/Lubumbashi

Đồng hồ trực tuyến — Miabi

Miabi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Miabi
--:--:--
Africa/Lubumbashi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Miabi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Miabi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Miabi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Miabi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Miabi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Miabi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Miabi

Mặt trời mọc và lặn tại Miabi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 45 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 29 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 45 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:35–07:05 / 17:51–18:21
Blue hour
06:13–06:21 / 18:35–18:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 256° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Miabi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Miabi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Miabi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lubumbashi

Giới thiệu về Miabi, Congo - Kinshasa

-6.2215, 23.3925

Bản đồ

Miabi là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Miabi là 79.929 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của Congo - Kinshasa.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Miabi
ISO CD / COD
Dân số 79.929
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ -6.2215, 23.3925

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Bukavu Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Bunia Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Butembo Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Goma Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Isiro Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kananga Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Kinshasa Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Kisangani Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kolwezi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Masina Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Matadi Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Mbandaka Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Mwene Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Tshikapa Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Uvira Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aketi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Basoko Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Bulungu Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Bumba Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Hyosha Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Inkisi Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Kabalo Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kalemie Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kalima Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kananga Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kasongo Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Kikwit Africa/Kinshasa (UTC+1)22:23:50
Kindu Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Likasi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Manono Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Mwene Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Mwene-Ditu Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Uvira Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50
Yangambi Africa/Lubumbashi (UTC+2)23:23:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Miabi?

Giờ địa phương hiện tại tại Miabi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Miabi thuộc múi giờ nào?

Miabi sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi.

Khi nào DST bắt đầu tại Miabi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Miabi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Miabi là gì?

Miabi còn được gọi là: Miabi.