Thời gian hiện tại tại Бунарџик, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Бунарџик, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Бунарџик, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Бунарџик

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Бунарџик

Бунарџик so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Бунарџик
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Бунарџик Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Бунарџик, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Бунарџик
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Бунарџик
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Бунарџик Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Бунарџик
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Бунарџик

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Бунарџик

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Бунарџик, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Бунарџик

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 59 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−79 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 14 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 59° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:09–05:51 / 19:27–20:08
Giờ xanh
04:36–04:49 / 20:28–20:42
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.4 ng
Khoảng cách
359.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Бунарџик

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Бунарџик

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Бунарџик

Cần điều chỉnh sau 104 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Бунарџик, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.9933, 21.6169

Bản đồ

Бунарџик là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Бунарџик là 281 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Бунарџик
ISO MK / MKD
Dân số 281
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.9933, 21.6169

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kavadarci Europe/Skopje (—)
Kicevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kočani Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Lipkovo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

8 / 8
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Бунарџик?

Giờ địa phương hiện tại ở Бунарџик là —.

Бунарџик thuộc múi giờ nào?

Бунарџик sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Бунарџик?

Giờ mùa hè ở Бунарџик bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Бунарџик?

Giờ mùa hè ở Бунарџик kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Бунарџик là gì?

Бунарџик còn được gọi là: Бунарџик, Bunardžik.