Thời gian hiện tại tại Breznik, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Cờ Bun-ga-ri (Bulgaria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Breznik, Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Breznik, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Đồng hồ trực tuyến — Breznik

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Breznik

Breznik so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Breznik
--:--:--
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Breznik Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Breznik, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Breznik
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Breznik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Breznik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Breznik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Breznik

Mặt trời mọc và lặn tại Breznik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 53 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:52–06:35 / 20:27–21:10
Blue hour
05:17–05:31 / 21:31–21:45
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 128° SE ↓ 230° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.254 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Breznik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Breznik

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Breznik

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Breznik, Bun-ga-ri (Bulgaria)

42.7409, 22.9072

Bản đồ

Breznik là một trong các thành phố của Bun-ga-ri (Bulgaria), nằm ở Châu Âu. Dân số của Breznik là 4.020 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Bun-ga-ri (Bulgaria).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bun-ga-ri (Bulgaria)
Thành phố Breznik
ISO BG / BGR
Dân số 4.020
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.7409, 22.9072

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bun-ga-ri (Bulgaria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bun-ga-ri (Bulgaria)

15 / 15
Thành phố Thời gian
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Breznik?

Giờ địa phương hiện tại tại Breznik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Breznik thuộc múi giờ nào?

Breznik sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Breznik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Breznik?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Breznik là gì?

Breznik còn được gọi là: 2360, Berznik, BGBRZ, Bresnik, Breznik, Brjeznik, Bryeznik, Obshtina Breznik, Obsjtina Breznik, Брезник, برزنیک, برێزنیک, ブレズニク, 布雷茲尼克.