Thời gian hiện tại tại Borbjerg, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Borbjerg, Central Jutland, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Borbjerg, Central Jutland, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Borbjerg, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Borbjerg

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Borbjerg

Borbjerg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Borbjerg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Borbjerg.
Borbjerg
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Borbjerg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Borbjerg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Borbjerg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Borbjerg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Borbjerg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Borbjerg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Borbjerg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Borbjerg, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Borbjerg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 36 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−270 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 43 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 51 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:20–08:16 / 16:01–16:56
Giờ xanh
06:40–06:55 / 17:21–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Borbjerg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Borbjerg

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Borbjerg, Đan Mạch

56.4036, 8.7546

Bản đồ

Borbjerg là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Borbjerg là 442 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Borbjerg
ISO DK / DNK
Dân số 442
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 56.4036, 8.7546

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albertslund Europe/Copenhagen (—)—
Allerød Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Birkerød Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Farum Europe/Copenhagen (—)—
Fredericia Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Haderslev Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Stenløse Europe/Copenhagen (—)—
Svendborg Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central Jutland

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Gjellerup Europe/Copenhagen (—)—
Grenaa Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Ikast Europe/Copenhagen (—)—
Løsning Europe/Copenhagen (—)—
Lystrup Europe/Copenhagen (—)—
Lystrup Europe/Copenhagen (—)—
Odder Europe/Copenhagen (—)—
Skanderborg Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Struer Europe/Copenhagen (—)—
Tilst Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—
Viby Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Central Jutland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Borbjerg?

Giờ địa phương hiện tại ở Borbjerg là —.

Borbjerg thuộc múi giờ nào?

Borbjerg sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Borbjerg?

Giờ mùa hè ở Borbjerg bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Borbjerg?

Giờ mùa hè ở Borbjerg kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Borbjerg là gì?

Borbjerg còn được gọi là: Borbjærg, Borbjerg.

Thời gian hiện tại tại Borbjerg, Đan Mạch