Thời gian hiện tại tại Béguintigui, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Béguintigui, Sahel, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Béguintigui, Sahel, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Béguintigui, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Béguintigui

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Béguintigui

Béguintigui so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Béguintigui
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Béguintigui.
Béguintigui
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Béguintigui —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Béguintigui
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Béguintigui
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Béguintigui Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Béguintigui
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Béguintigui

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Béguintigui

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Béguintigui, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Béguintigui

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 38 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 57 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 18 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:54–06:23 / 17:04–17:33
Giờ xanh
05:32–05:41 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.188 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Béguintigui

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Béguintigui

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Béguintigui, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Béguintigui, Burkina Faso

13.9969, -0.0750

Bản đồ

Béguintigui là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Béguintigui
ISO BF / BFA
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 13.9969, -0.0750

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bama Africa/Ouagadougou (—)—
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Barogo Africa/Ouagadougou (—)—
Boulsa Africa/Ouagadougou (—)—
Bourzanga Africa/Ouagadougou (—)—
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Gaoua Africa/Ouagadougou (—)—
Garango Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kokologo Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Sapouy Africa/Ouagadougou (—)—
Solenzo Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Yako Africa/Ouagadougou (—)—
Yalgo Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Sahel

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Béguintigui?

Giờ địa phương hiện tại ở Béguintigui là —.

Béguintigui thuộc múi giờ nào?

Béguintigui sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Béguintigui?

Béguintigui không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Béguintigui?

Béguintigui không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Béguintigui, Burkina Faso