Thời gian hiện tại tại Dano, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dano, Sud-Ouest, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dano, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Dano

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Dano

Dano so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dano
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dano Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Dano, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dano
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dano
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dano Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dano
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dano

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dano

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dano, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dano

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 46 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 28 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:57–06:27 / 18:09–18:39
Giờ xanh
05:35–05:44 / 18:53–19:01
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.5 ng
Khoảng cách
390.964 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dano

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dano

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dano, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Dano, Burkina Faso

11.1464, -3.0578

Bản đồ

Dano là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dano là 25.922 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Dano
ISO BF / BFA
Dân số 25.922
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 11.1464, -3.0578

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)
Djibo Africa/Ouagadougou (—)
Dori Africa/Ouagadougou (—)
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)
Houndé Africa/Ouagadougou (—)
Kaya Africa/Ouagadougou (—)
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)
Koupela Africa/Ouagadougou (—)
Léo Africa/Ouagadougou (—)
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)
Saaba Africa/Ouagadougou (—)
Saonré Africa/Ouagadougou (—)
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)
Titao Africa/Ouagadougou (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aribinda Africa/Ouagadougou (—)
Barogo Africa/Ouagadougou (—)
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)
Bourzanga Africa/Ouagadougou (—)
Bousse Africa/Ouagadougou (—)
Dano Africa/Ouagadougou (—)
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)
Dori Africa/Ouagadougou (—)
Gao Africa/Ouagadougou (—)
Garango Africa/Ouagadougou (—)
Kaya Africa/Ouagadougou (—)
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)
Koupela Africa/Ouagadougou (—)
Mogtédo Africa/Ouagadougou (—)
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)
Saonré Africa/Ouagadougou (—)
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)
Titao Africa/Ouagadougou (—)
Zorgo Africa/Ouagadougou (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dano?

Giờ địa phương hiện tại ở Dano là —.

Dano thuộc múi giờ nào?

Dano sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Dano?

Dano không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dano?

Dano không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dano là gì?

Dano còn được gọi là: Dano, Дано, دانو, ዳኖ, दानो, দানো, ਦਾਨੋ, ダノ.