Thời gian hiện tại tại Basuo, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basuo, Hainan, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Basuo, Hainan, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Basuo, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Basuo

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Basuo

Basuo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Basuo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Basuo.
Basuo
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Basuo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Basuo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Basuo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Basuo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Basuo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Basuo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Basuo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Basuo, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Basuo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 16 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 58 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:44–07:14 / 17:43–18:13
Giờ xanh
06:22–06:30 / 18:26–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.2 ng
Khoảng cách
365.595 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Basuo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Basuo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Basuo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Basuo, Trung Quốc

19.1027, 108.6656

Bản đồ

Basuo là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Basuo là 444.458 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Basuo
ISO CN / CHN
Dân số 444.458
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 19.1027, 108.6656

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)—
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Vô Tích Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hainan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Baimajing Asia/Shanghai (—)—
Dacheng Asia/Shanghai (—)—
Dongcheng Asia/Shanghai (—)—
Haikou Asia/Shanghai (—)—
Jinjiang Asia/Shanghai (—)—
Lingao Asia/Shanghai (—)—
Mutang Asia/Shanghai (—)—
Nada Asia/Shanghai (—)—
Qionghai Asia/Shanghai (—)—
Qiongshan Asia/Shanghai (—)—
Sandu Asia/Shanghai (—)—
Sanya Asia/Shanghai (—)—
Wanning Asia/Shanghai (—)—
Wenchang Asia/Shanghai (—)—
Wuzhishan Asia/Shanghai (—)—
Xinzhou Asia/Shanghai (—)—
Xiuying Asia/Shanghai (—)—
Yaxing Asia/Shanghai (—)—
Yinggen Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Hainan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Basuo?

Giờ địa phương hiện tại ở Basuo là —.

Basuo thuộc múi giờ nào?

Basuo sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Basuo?

Basuo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Basuo?

Basuo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Basuo là gì?

Basuo còn được gọi là: Basuo, Basuo Zhen, Dongfang, Dongfang Shi, Pa-so, Pa-so-chen, Pasuo, Tung-fang, 东方市, 八所.

Thời gian hiện tại tại Basuo, Trung Quốc