Thời gian hiện tại tại Bāstikah as Suflá, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bāstikah as Suflá, Duhok, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bāstikah as Suflá, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Bāstikah as Suflá

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Bāstikah as Suflá

Bāstikah as Suflá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bāstikah as Suflá
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bāstikah as Suflá Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bāstikah as Suflá, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bāstikah as Suflá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bāstikah as Suflá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bāstikah as Suflá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bāstikah as Suflá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bāstikah as Suflá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bāstikah as Suflá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bāstikah as Suflá, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bāstikah as Suflá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 56 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 41 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:16–05:53 / 18:36–19:13
Giờ xanh
04:48–04:59 / 19:30–19:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ —
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.3 ng
Khoảng cách
379.951 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bāstikah as Suflá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bāstikah as Suflá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bāstikah as Suflá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Bāstikah as Suflá, Iraq

36.9430, 42.7077

Bản đồ

Bāstikah as Suflá là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Bāstikah as Suflá là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Bāstikah as Suflá
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.9430, 42.7077

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kufa Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)
Qeładizê Asia/Baghdad (—)
Ramadi Asia/Baghdad (—)
Sumayl Asia/Baghdad (—)
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bāstikah as Suflá?

Giờ địa phương hiện tại ở Bāstikah as Suflá là —.

Bāstikah as Suflá thuộc múi giờ nào?

Bāstikah as Suflá sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Bāstikah as Suflá?

Bāstikah as Suflá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bāstikah as Suflá?

Bāstikah as Suflá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bāstikah as Suflá là gì?

Bāstikah as Suflá còn được gọi là: Baitīkah Suflá, Basitkah Zer, Bāsītkah Zir, Basitke Lower, Bāstikah as Suflá, Bāstīkah Zir, Bāstīkah Zirr, Bastikey Zhêr, Bastikê Zhêrî, Bastka, باستكة السفلى, باستكەى ژێر, باستكێ ژێرى.