Thời gian hiện tại tại Basbellain, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basbellain, Clervaux, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Basbellain, Clervaux, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Basbellain, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Basbellain

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Basbellain

Basbellain so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Basbellain
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Basbellain.
Basbellain
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Basbellain —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Basbellain
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Basbellain
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Basbellain Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Basbellain
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Basbellain

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Basbellain

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Basbellain, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Basbellain

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−213 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 23 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 2 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
08:12–08:58 / 17:41–18:27
Giờ xanh
07:39–07:52 / 18:47–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Basbellain

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Basbellain

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Basbellain

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Basbellain, Luxembourg

50.1458, 5.9839

Bản đồ

Basbellain là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Basbellain là 169 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Basbellain
ISO LU / LUX
Dân số 169
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.1458, 5.9839

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Béreldange Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bissen Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Junglinster Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Tétange Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Clervaux

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Basbellain?

Giờ địa phương hiện tại ở Basbellain là —.

Basbellain thuộc múi giờ nào?

Basbellain sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Basbellain?

Giờ mùa hè ở Basbellain bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Basbellain?

Giờ mùa hè ở Basbellain kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Basbellain là gì?

Basbellain còn được gọi là: Basbellain, Kierchen, Kiirchen, Niederbesslingen.

Thời gian hiện tại tại Basbellain, Luxembourg