Thời gian hiện tại tại Ban Tanbôk, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ban Tanbôk, Savannakhet Province, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ban Tanbôk, Savannakhet Province, Lào Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ban Tanbôk, Lào

Đồng hồ trực tuyến — Ban Tanbôk

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Ban Tanbôk

Ban Tanbôk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ban Tanbôk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ban Tanbôk.
Ban Tanbôk
00:00:00
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ban Tanbôk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ban Tanbôk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ban Tanbôk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ban Tanbôk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ban Tanbôk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ban Tanbôk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ban Tanbôk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ban Tanbôk, Lào. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vientiane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ban Tanbôk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 5 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 9 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:51–06:20 / 16:54–17:23
Giờ xanh
05:28–05:37 / 17:37–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.559 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ban Tanbôk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ban Tanbôk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ban Tanbôk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Ban Tanbôk, Lào

16.2960, 106.5143

Bản đồ

Ban Tanbôk là một trong các thành phố của Lào, nằm ở Châu Á. Dân số của Ban Tanbôk là 363 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Thành phố Ban Tanbôk
ISO LA / LAO
Dân số 363
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 16.2960, 106.5143

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lào

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)—
Ban Kèngkok Asia/Vientiane (—)—
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)—
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)—
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)—
Ban Xénô Asia/Vientiane (—)—
Borikhan Asia/Vientiane (—)—
Luangprabang Asia/Vientiane (—)—
Muang Không Asia/Vientiane (—)—
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)—
Muang Sing Asia/Vientiane (—)—
Muang Xay Asia/Vientiane (—)—
Pakxan Asia/Vientiane (—)—
Pakxe Asia/Vientiane (—)—
Savannakhet Asia/Vientiane (—)—
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)—
Sekong Asia/Vientiane (—)—
Thakhek Asia/Vientiane (—)—
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)—
Vientiane Asia/Vientiane (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attapu Asia/Vientiane (—)—
Ban Achung Asia/Vientiane (—)—
Ban Bachiang Asia/Vientiane (—)—
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)—
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)—
Ban Nahin Asia/Vientiane (—)—
Ban Nalaotay Asia/Vientiane (—)—
Ban Nongdeun Asia/Vientiane (—)—
Ban Siphôm Asia/Vientiane (—)—
Ban Thatèng Asia/Vientiane (—)—
Borikhan Asia/Vientiane (—)—
Dak Cheung Asia/Vientiane (—)—
Lamam Asia/Vientiane (—)—
Luangprabang Asia/Vientiane (—)—
Muang Không Asia/Vientiane (—)—
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)—
Muang Xay Asia/Vientiane (—)—
Oudomsouk Asia/Vientiane (—)—
Pakxe Asia/Vientiane (—)—
Sekong Asia/Vientiane (—)—

Các quận và hạt của Savannakhet Province

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ban Tanbôk?

Giờ địa phương hiện tại ở Ban Tanbôk là —.

Ban Tanbôk thuộc múi giờ nào?

Ban Tanbôk sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Ban Tanbôk?

Ban Tanbôk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ban Tanbôk?

Ban Tanbôk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ban Tanbôk là gì?

Ban Tanbôk còn được gọi là: An Tha, A Than, Ban Tanbôk, Ban Tanebok.

Thời gian hiện tại tại Ban Tanbôk, Lào