Thời gian hiện tại tại Ban Dansavan, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ban Dansavan, Vientiane, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ban Dansavan, Vientiane, Lào Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ban Dansavan, Lào

Đồng hồ trực tuyến — Ban Dansavan

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Ban Dansavan

Ban Dansavan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ban Dansavan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ban Dansavan.
Ban Dansavan
00:00:00
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ban Dansavan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ban Dansavan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ban Dansavan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ban Dansavan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ban Dansavan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ban Dansavan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ban Dansavan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ban Dansavan, Lào. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vientiane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ban Dansavan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 14 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 1 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:10–06:40 / 17:06–17:36
Giờ xanh
05:47–05:56 / 17:50–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.243 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ban Dansavan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ban Dansavan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ban Dansavan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Ban Dansavan, Lào

18.4408, 102.5596

Bản đồ

Ban Dansavan là một trong các thành phố của Lào, nằm ở Châu Á. Dân số của Ban Dansavan là 1.196 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Thành phố Ban Dansavan
ISO LA / LAO
Dân số 1.196
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 18.4408, 102.5596

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lào

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)—
Ban Kèngkok Asia/Vientiane (—)—
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)—
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)—
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)—
Ban Xénô Asia/Vientiane (—)—
Borikhan Asia/Vientiane (—)—
Luangprabang Asia/Vientiane (—)—
Muang Không Asia/Vientiane (—)—
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)—
Muang Sing Asia/Vientiane (—)—
Muang Xay Asia/Vientiane (—)—
Pakxan Asia/Vientiane (—)—
Pakxe Asia/Vientiane (—)—
Savannakhet Asia/Vientiane (—)—
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)—
Sekong Asia/Vientiane (—)—
Thakhek Asia/Vientiane (—)—
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)—
Vientiane Asia/Vientiane (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ban Achung Asia/Vientiane (—)—
Ban Boun-Nua Asia/Vientiane (—)—
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)—
Ban Muang-Nan Asia/Vientiane (—)—
Ban Nalaotay Asia/Vientiane (—)—
Ban Phônsavang-Nua Asia/Vientiane (—)—
Ban Simuangngam Asia/Vientiane (—)—
Ban Thakham Asia/Vientiane (—)—
Ban Xamtai Asia/Vientiane (—)—
Muang Không Asia/Vientiane (—)—
Muang Phon-Hong Asia/Vientiane (—)—
Muang Sing Asia/Vientiane (—)—
Muang Xon Asia/Vientiane (—)—
Nong Khiaw Asia/Vientiane (—)—
Pakxan Asia/Vientiane (—)—
Pakxe Asia/Vientiane (—)—
Sainyabuli Asia/Vientiane (—)—
Savannakhet Asia/Vientiane (—)—
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)—
Sekong Asia/Vientiane (—)—

Các quận và hạt của Vientiane

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ban Dansavan?

Giờ địa phương hiện tại ở Ban Dansavan là —.

Ban Dansavan thuộc múi giờ nào?

Ban Dansavan sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Ban Dansavan?

Ban Dansavan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ban Dansavan?

Ban Dansavan không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ban Dansavan là gì?

Ban Dansavan còn được gọi là: Ban Dansavan, Dansavan, Дансаван, ແດນສະຫວັນ.

Thời gian hiện tại tại Ban Dansavan, Lào