Thời gian hiện tại tại Bābā Kurkur, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bābā Kurkur, Kirkuk, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bābā Kurkur, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Bābā Kurkur

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Bābā Kurkur

Bābā Kurkur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bābā Kurkur
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bābā Kurkur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bābā Kurkur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bābā Kurkur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bābā Kurkur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bābā Kurkur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bābā Kurkur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bābā Kurkur

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bābā Kurkur

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bābā Kurkur, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bābā Kurkur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 18 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:26–06:00 / 18:10–18:44
Giờ xanh
04:59–05:09 / 19:00–19:11
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 122° ĐĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
62%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
8.5 ng
Khoảng cách
404.055 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bābā Kurkur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bābā Kurkur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bābā Kurkur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Bābā Kurkur, Iraq

35.5335, 44.3537

Bản đồ

Bābā Kurkur là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Bābā Kurkur là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Bābā Kurkur
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.5335, 44.3537

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Fāw Asia/Baghdad (—)
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Baḥarkah Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)
Qeładizê Asia/Baghdad (—)
Samarra Asia/Baghdad (—)
Samawah Asia/Baghdad (—)
Sīnah Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bābā Kurkur?

Giờ địa phương hiện tại ở Bābā Kurkur là —.

Bābā Kurkur thuộc múi giờ nào?

Bābā Kurkur sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Bābā Kurkur?

Bābā Kurkur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bābā Kurkur?

Bābā Kurkur không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bābā Kurkur là gì?

Bābā Kurkur còn được gọi là: Babagurgur, Bābā Gurgur, Bābā Kurkur, Babeguṟguṟ, Old Baba, بابا كركر, بابە گوڕگوڕ.