Thời gian hiện tại tại Bā’en, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bā’en, Fars, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bā’en, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Bā’en

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Bā’en

Bā’en so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bā’en
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bā’en Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bā’en, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bā’en
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bā’en
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bā’en Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bā’en
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bā’en

Mặt trời mọc và lặn tại Bā’en

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 53 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 37 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
04:59–05:33 / 18:18–18:52
Blue hour
04:32–04:42 / 19:08–19:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.746 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bā’en

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bā’en

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bā’en, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Bā’en, Iran

27.6623, 54.2980

Bản đồ

Bā’en là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Bā’en là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Bā’en
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 27.6623, 54.2980

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Bahārestān Asia/Tehran (—)
Bam Asia/Tehran (—)
Golestān Asia/Tehran (—)
Īlām Asia/Tehran (—)
Iranshahr Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Khāsh Asia/Tehran (—)
Khorramshahr Asia/Tehran (—)
Langarūd Asia/Tehran (—)
Marāgheh Asia/Tehran (—)
Moḩammadīyeh Asia/Tehran (—)
Qarchak Asia/Tehran (—)
Ṣāleḥīeh Asia/Tehran (—)
Sarāvān Asia/Tehran (—)
Shāhīn Shahr Asia/Tehran (—)
Shahreẕā Asia/Tehran (—)
Shahrīār Asia/Tehran (—)
Tākestān Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bā’en?

Giờ địa phương hiện tại tại Bā’en được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bā’en thuộc múi giờ nào?

Bā’en sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Bā’en?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bā’en?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bā’en là gì?

Bā’en còn được gọi là: Bā’en, Bahi, Behī, بائن.