Thời gian hiện tại tại Asnæs, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Asnæs, Zealand, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Asnæs, Zealand, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Asnæs, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Asnæs

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Asnæs

Asnæs so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Asnæs
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Asnæs.
Asnæs
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Asnæs —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Asnæs
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Asnæs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Asnæs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Asnæs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Asnæs

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Asnæs

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Asnæs, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Asnæs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 44 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−244 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 34 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 59 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:34–08:34 / 15:19–16:19
Giờ xanh
06:54–07:09 / 16:45–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 122° ĐĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Asnæs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Asnæs

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Asnæs, Đan Mạch

55.8123, 11.5013

Bản đồ

Asnæs là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Asnæs là 3.100 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Asnæs
ISO DK / DNK
Dân số 3.100
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 55.8123, 11.5013

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Birkerød Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Rødovre Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—
Viby J Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zealand

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Haslev Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Jyllinge Europe/Copenhagen (—)—
Kalundborg Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Korsør Europe/Copenhagen (—)—
Nakskov Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Vordingborg Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Zealand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Asnæs?

Giờ địa phương hiện tại ở Asnæs là —.

Asnæs thuộc múi giờ nào?

Asnæs sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Asnæs?

Giờ mùa hè ở Asnæs bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Asnæs?

Giờ mùa hè ở Asnæs kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Asnæs là gì?

Asnæs còn được gọi là: Asnæs.

Thời gian hiện tại tại Asnæs, Đan Mạch