Thời gian hiện tại tại Ash Shāmīyah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ash Shāmīyah, Al-Qadisiyah Governorate, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ash Shāmīyah, Al-Qadisiyah Governorate, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ash Shāmīyah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Ash Shāmīyah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Ash Shāmīyah

Ash Shāmīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ash Shāmīyah
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ash Shāmīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ash Shāmīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ash Shāmīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ash Shāmīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ash Shāmīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ash Shāmīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ash Shāmīyah

Mặt trời mọc và lặn tại Ash Shāmīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 34 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:56–05:32 / 18:35–19:11
Blue hour
04:28–04:39 / 19:28–19:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ash Shāmīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ash Shāmīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ash Shāmīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Ash Shāmīyah, Iraq

31.9626, 44.6007

Bản đồ

Ash Shāmīyah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Ash Shāmīyah là 57.661 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Ash Shāmīyah
ISO IQ / IRQ
Dân số 57.661
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 31.9626, 44.6007

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Al-Musayab Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Az Zubayr Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Bayjī Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Khāliş Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Rānyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Samawah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Simele Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Soran Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51
Zakho Asia/Baghdad (UTC+3)12:15:51

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ash Shāmīyah?

Giờ địa phương hiện tại tại Ash Shāmīyah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ash Shāmīyah thuộc múi giờ nào?

Ash Shāmīyah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Ash Shāmīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ash Shāmīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ash Shāmīyah là gì?

Ash Shāmīyah còn được gọi là: Ash Shāmīya, Ash Shāmīyah, Shamiya, Ummal Barur, الشامية.