Thời gian hiện tại tại Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arzew, Oran, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arzew, Oran, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Arzew

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Arzew

Arzew so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Arzew
--:--:--
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Arzew Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Arzew, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arzew
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Arzew
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arzew Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arzew
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arzew

Mặt trời mọc và lặn tại Arzew

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 35 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:46–06:24 / 19:43–20:21
Blue hour
05:15–05:27 / 20:39–20:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arzew

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arzew

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Arzew, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

35.8505, -0.3180

Bản đồ

Arzew là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Arzew là 58.162 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của An-ghê-ri (Algeria).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Arzew
ISO DZ / DZA
Dân số 58.162
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 35.8505, -0.3180

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Algiers Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Annaba Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Bab Ezzouar Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Batna City Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Bechar Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Béjaïa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Biskra Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Blida Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Chlef Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Constantine Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Djelfa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
El Oued Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Oran Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Ouargla Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Sétif Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Skikda Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Tébessa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Tiaret Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Tlemcen Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aflou Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Baraki Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Béjaïa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Bir el Ater Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Biskra Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Djelfa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Ech Chettia Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
El Eulma Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Guerara Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Hassi Bahbah Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Jijel Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Khemis Miliana Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Laghouat Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Mostaganem Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Oran Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Rouissat Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Sidi Aïssa Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Sougueur Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Tiaret Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25
Tissemsilt Africa/Algiers (UTC+1)15:25:25

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arzew?

Giờ địa phương hiện tại tại Arzew được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Arzew thuộc múi giờ nào?

Arzew sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Arzew?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Arzew?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Arzew là gì?

Arzew còn được gọi là: أرزيو, Arzen, Arzeu, Arzew, DZAZW, QAE, Saint-Leu, سان لو.