Thời gian hiện tại tại Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arzew, Oran, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arzew, Oran, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Arzew

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Arzew

Arzew so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Arzew
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Arzew.
Arzew
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arzew —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arzew
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arzew
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arzew Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arzew
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arzew

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arzew

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arzew, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arzew

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:19–07:55 / 17:34–18:10
Giờ xanh
06:53–07:03 / 18:26–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arzew

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arzew

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Arzew, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Arzew, An-ghê-ri (Algeria)

35.8505, -0.3180

Bản đồ

Arzew là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Arzew là 58.162 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Arzew
ISO DZ / DZA
Dân số 58.162
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 35.8505, -0.3180

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Bordj Bou Arreridj Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
El Bayadh Africa/Algiers (—)—
El Eulma Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Khenchela Africa/Algiers (—)—
M'Sila Africa/Algiers (—)—
Maghnia Africa/Algiers (—)—
Mascara Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Souk Ahras Africa/Algiers (—)—
Touggourt Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oran

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
’Aïn el Turk Africa/Algiers (—)—
Aïn el Bya Africa/Algiers (—)—
Assi Bou Nif Africa/Algiers (—)—
Bir el Djir Africa/Algiers (—)—
Bou Tlelis Africa/Algiers (—)—
En Nedjma Africa/Algiers (—)—
Es Senia Africa/Algiers (—)—
Gdyel Africa/Algiers (—)—
Mers el Kebir Africa/Algiers (—)—
Sidi ech Chahmi Africa/Algiers (—)—

Các quận và hạt của Oran

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arzew?

Giờ địa phương hiện tại ở Arzew là —.

Arzew thuộc múi giờ nào?

Arzew sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Arzew?

Arzew không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Arzew?

Arzew không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Arzew là gì?

Arzew còn được gọi là: أرزيو, Arzen, Arzeu, Arzew, Saint-Leu, سان لو.

Thời gian hiện tại tại Arzew, An-ghê-ri (Algeria)