Thời gian hiện tại tại ‘Arbat, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Arbat, Sulaymaniyah, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

‘Arbat, Sulaymaniyah, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arbat, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arbat

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arbat

‘Arbat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với ‘Arbat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với ‘Arbat.
‘Arbat
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại ‘Arbat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Arbat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
‘Arbat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Arbat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Arbat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Arbat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Arbat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Arbat, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Arbat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:17–06:52 / 16:29–17:05
Giờ xanh
05:50–06:01 / 17:21–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Arbat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Arbat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại ‘Arbat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về ‘Arbat, Iraq

35.4258, 45.5850

Bản đồ

‘Arbat là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố ‘Arbat
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.4258, 45.5850

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Kufa Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Qeładizê Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sulaymaniyah

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Baynjiwayn Asia/Baghdad (—)—
Hajiawa Asia/Baghdad (—)—
Jamjamāl Asia/Baghdad (—)—
Qeładizê Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Shūrash Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Sulaymaniyah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Arbat?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Arbat là —.

‘Arbat thuộc múi giờ nào?

‘Arbat sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Arbat?

‘Arbat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Arbat?

‘Arbat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của ‘Arbat là gì?

‘Arbat còn được gọi là: ‘Arabit, ‘Arbat, Arbat, Arbet, ‘Erbet, Urbet, عربت, عەربەت.

Thời gian hiện tại tại ‘Arbat, Iraq