Thời gian hiện tại tại Araxá, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Araxá, Minas Gerais, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Araxá, Minas Gerais, Brazil Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Araxá, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Araxá

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Araxá

Araxá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Araxá
--:--:--
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Araxá Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Araxá, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Araxá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Araxá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Araxá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Araxá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Araxá

Mặt trời mọc và lặn tại Araxá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 19 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 56 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:41–07:13 / 17:06–17:38
Blue hour
06:17–06:26 / 17:53–18:02
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 254° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
396.840 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Araxá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Araxá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Araxá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Araxá, Brazil

-19.5933, -46.9406

Bản đồ

Araxá là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Araxá là 111.691 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Araxá
ISO BR / BRA
Dân số 111.691
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -19.5933, -46.9406

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (UTC-3)21:30:01
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Brasilia America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Campinas America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Campo Grande America/Campo_Grande (UTC-4)20:30:01
Curitiba America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Fortaleza America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Goiânia America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Guarulhos America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Maceió America/Maceio (UTC-3)21:30:01
Manaus America/Manaus (UTC-4)20:30:01
Natal America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Porto Alegre America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Recife America/Recife (UTC-3)21:30:01
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Salvador America/Bahia (UTC-3)21:30:01
São Luís America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
São Paulo America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Teresina America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alenquer America/Santarem (UTC-3)21:30:01
Barra do Corda America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Blumenau America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Bragança America/Belem (UTC-3)21:30:01
Campina Grande America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Caraguatatuba America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Diadema America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Guarapari America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Itanhaém America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Lauro de Freitas America/Bahia (UTC-3)21:30:01
Lins America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Nova Friburgo America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Paço do Lumiar America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Rio do Sul America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Santa Inês America/Fortaleza (UTC-3)21:30:01
Santa Isabel do Pará America/Belem (UTC-3)21:30:01
Santa Maria America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01
Surubim America/Recife (UTC-3)21:30:01
Venâncio Aires America/Sao_Paulo (UTC-3)21:30:01

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Araxá?

Giờ địa phương hiện tại tại Araxá được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Araxá thuộc múi giờ nào?

Araxá sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Araxá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Araxá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Araxá là gì?

Araxá còn được gọi là: AAX, Araxá, BRAAX, Ouro Minas Araxá, Араша, ৱারাক্সা, 阿拉沙.