Thời gian hiện tại tại Araxá, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Araxá, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Araxá, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Araxá, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Araxá

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Araxá

Araxá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Araxá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Araxá.
Araxá
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Araxá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Araxá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Araxá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Araxá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Araxá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Araxá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Araxá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Araxá, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Araxá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 19 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 56 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:30–06:00 / 17:43–18:13
Giờ xanh
05:08–05:16 / 18:27–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
370.919 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Araxá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Araxá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Araxá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Araxá, Ba Tây (Bra-xin)

-19.5933, -46.9406

Bản đồ

Araxá là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Araxá là 111.691 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Araxá
ISO BR / BRA
Dân số 111.691
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -19.5933, -46.9406

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minas Gerais

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Betim America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Divinópolis America/Sao_Paulo (—)—
Governador Valadares America/Sao_Paulo (—)—
Ibirité America/Sao_Paulo (—)—
Ipatinga America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Montes Claros America/Sao_Paulo (—)—
Patos de Minas America/Sao_Paulo (—)—
Poços de Caldas America/Sao_Paulo (—)—
Pouso Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão das Neves America/Sao_Paulo (—)—
Sabará America/Sao_Paulo (—)—
Santa Luzia America/Sao_Paulo (—)—
Sete Lagoas America/Sao_Paulo (—)—
Uberaba America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—
Varginha America/Sao_Paulo (—)—
Vespasiano America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Minas Gerais

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Araxá?

Giờ địa phương hiện tại ở Araxá là —.

Araxá thuộc múi giờ nào?

Araxá sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Araxá?

Araxá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Araxá?

Araxá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Araxá là gì?

Araxá còn được gọi là: Araxá, Ouro Minas Araxá, Араша, ৱারাক্সা, 阿拉沙.

Thời gian hiện tại tại Araxá, Ba Tây (Bra-xin)