Thời gian hiện tại tại ‘Anah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Anah, Anbar, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

‘Anah, Anbar, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — ‘Anah

‘Anah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với ‘Anah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với ‘Anah.
‘Anah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại ‘Anah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Anah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
‘Anah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Anah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Anah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Anah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Anah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Anah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Anah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:28–07:03 / 16:48–17:22
Giờ xanh
06:02–06:12 / 17:38–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Anah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Anah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại ‘Anah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về ‘Anah, Iraq

34.3686, 41.9819

Bản đồ

‘Anah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Anah là 27.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố ‘Anah
ISO IQ / IRQ
Dân số 27.000
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 34.3686, 41.9819

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Qeładizê Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)—
Zakho Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Anbar

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Al Qā’im Asia/Baghdad (—)—
Ar Ruţbah Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Ḩadīthah Asia/Baghdad (—)—
Hīt Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Rāwah Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Anbar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Anah?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Anah là —.

‘Anah thuộc múi giờ nào?

‘Anah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Anah?

‘Anah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Anah?

‘Anah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của ‘Anah là gì?

‘Anah còn được gọi là: ‘Anah, ‘Anah al Jadīdah, ‘Annah, ‘Annah al Jadīdah, Ar Rayḩānah, Ar Rīḩānah, Madīnat ‘Anah al Jadīdah, Madīnat ‘Annat al Jadīdah, Rayḩānah, Ана.

Thời gian hiện tại tại ‘Anah, Iraq