Thời gian hiện tại tại Alu, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alu, Raplamaa, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Alu, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Alu

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Alu

Alu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Alu
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Alu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Alu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Alu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Alu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Alu, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Alu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 28 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−228 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 30 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 10 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 45° ĐB ↓ 315° TB
Giờ vàng
04:42–05:50 / 21:03–22:10
Giờ xanh
03:36–04:04 / 22:48–23:16
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alu

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Alu

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Alu, Estonia

59.0225, 24.7608

Bản đồ

Alu là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Alu là 920 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Alu
ISO EE / EST
Dân số 920
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 59.0225, 24.7608

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Keila Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Kuressaare Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Maardu Europe/Tallinn (—)
Narva Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Pärnu Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tori Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jüri Europe/Tallinn (—)
Kadrina Europe/Tallinn (—)
Kohila Europe/Tallinn (—)
Kunda Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Loksa Europe/Tallinn (—)
Narva-Jõesuu Europe/Tallinn (—)
Otepää Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Rapla Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Sindi Europe/Tallinn (—)
Tabasalu Europe/Tallinn (—)
Tapa Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tõrva Europe/Tallinn (—)
Türi Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alu?

Giờ địa phương hiện tại ở Alu là —.

Alu thuộc múi giờ nào?

Alu sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Alu?

Giờ mùa hè ở Alu bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Alu?

Giờ mùa hè ở Alu kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Alu là gì?

Alu còn được gọi là: Alu, Myza Alu.