Thời gian hiện tại tại Altos, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Altos, Piauí, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Altos, Piauí, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Altos, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Altos

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Altos

Altos so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Altos
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Altos.
Altos
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Altos —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Altos
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Altos
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Altos Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Altos
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Altos

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Altos

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Altos, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Altos

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 15 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+16 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 25 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 49 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:26–05:54 / 17:13–17:41
Giờ xanh
05:05–05:13 / 17:54–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
375.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Altos

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Altos

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Altos, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Altos, Ba Tây (Bra-xin)

-5.0381, -42.4600

Bản đồ

Altos là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Altos là 47.453 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Altos
ISO BR / BRA
Dân số 47.453
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.0381, -42.4600

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Piauí

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Barras America/Fortaleza (—)—
Bom Jesus America/Fortaleza (—)—
Campo Maior America/Fortaleza (—)—
Cocal America/Fortaleza (—)—
Corrente America/Fortaleza (—)—
Esperantina America/Fortaleza (—)—
Floriano America/Fortaleza (—)—
José de Freitas America/Fortaleza (—)—
Luís Correia America/Fortaleza (—)—
Miguel Alves America/Fortaleza (—)—
Oeiras America/Fortaleza (—)—
Parnaíba America/Fortaleza (—)—
Pedro II America/Fortaleza (—)—
Picos America/Fortaleza (—)—
Piracuruca America/Fortaleza (—)—
Piripiri America/Fortaleza (—)—
São Raimundo Nonato America/Fortaleza (—)—
União America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Piauí

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Altos?

Giờ địa phương hiện tại ở Altos là —.

Altos thuộc múi giờ nào?

Altos sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Altos?

Altos không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Altos?

Altos không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Altos, Ba Tây (Bra-xin)