Thời gian hiện tại tại Piripiri, Brazil

Cờ Brazil

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Piripiri, Piauí, Brazil, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Piripiri, Piauí, Brazil Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Piripiri, Brazil

Đồng hồ trực tuyến — Piripiri

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Piripiri

Piripiri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Piripiri
--:--:--
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Piripiri Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Piripiri, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Piripiri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Piripiri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Piripiri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Piripiri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Piripiri

Mặt trời mọc và lặn tại Piripiri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 52 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 22 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 52 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:53–06:23 / 17:15–17:45
Blue hour
05:30–05:39 / 17:59–18:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
67%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
396.840 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Piripiri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Piripiri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Piripiri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Piripiri, Brazil

-4.2733, -41.7769

Bản đồ

Piripiri là một trong các thành phố của Brazil, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Piripiri là 65.538 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Brazil.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Brazil
Thành phố Piripiri
ISO BR / BRA
Dân số 65.538
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -4.2733, -41.7769

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (UTC-3)23:24:44
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Brasilia America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Campinas America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Campo Grande America/Campo_Grande (UTC-4)22:24:44
Curitiba America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Fortaleza America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44
Goiânia America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Guarulhos America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Maceió America/Maceio (UTC-3)23:24:44
Manaus America/Manaus (UTC-4)22:24:44
Natal America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Porto Alegre America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Recife America/Recife (UTC-3)23:24:44
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Salvador America/Bahia (UTC-3)23:24:44
São Luís America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44
São Paulo America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Teresina America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Brazil

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alagoinhas America/Bahia (UTC-3)23:24:44
Bagé America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Bauru America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Bezerros America/Recife (UTC-3)23:24:44
Canaã dos Carajás America/Belem (UTC-3)23:24:44
Carpina America/Recife (UTC-3)23:24:44
Coari America/Manaus (UTC-4)22:24:44
Itapetininga America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Macaíba America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44
Mogi Guaçu America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Mongaguá America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Registro America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
São José de Ribamar America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44
São José dos Campos America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Simões Filho America/Bahia (UTC-3)23:24:44
Tomé-Açu America/Belem (UTC-3)23:24:44
Tupã America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Uruguaiana America/Sao_Paulo (UTC-3)23:24:44
Várzea Grande America/Cuiaba (UTC-4)22:24:44
Viçosa do Ceará America/Fortaleza (UTC-3)23:24:44

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Piripiri?

Giờ địa phương hiện tại tại Piripiri được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Piripiri thuộc múi giờ nào?

Piripiri sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Piripiri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Piripiri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Piripiri là gì?

Piripiri còn được gọi là: BRPIP, Periperí, Peripery.