Thời gian hiện tại tại Al Ḩamrānīyah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Cờ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩamrānīyah, Emirate of Ras Al Khaimah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrānīyah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrānīyah

Asia/Dubai

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩamrānīyah

Al Ḩamrānīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Ḩamrānīyah
--:--:--
Asia/Dubai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Ḩamrānīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Al Ḩamrānīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Ḩamrānīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Ḩamrānīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Ḩamrānīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Ḩamrānīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Ḩamrānīyah

Mặt trời mọc và lặn tại Al Ḩamrānīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 42 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 44 phút 18 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 32 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:28–06:02 / 18:38–19:11
Blue hour
05:02–05:13 / 19:27–19:37
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.148 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Ḩamrānīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Ḩamrānīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Ḩamrānīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dubai

Giới thiệu về Al Ḩamrānīyah, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

25.6114, 55.9003

Bản đồ

Al Ḩamrānīyah là một trong các thành phố của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Ḩamrānīyah là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thành phố Al Ḩamrānīyah
ISO AE / ARE
Dân số 0
TLD .ae
Tiền tệ AED — Dirham
Tọa độ 25.6114, 55.9003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Dhabi Island and Internal Islands City Asia/Dubai (—)
Ajman Asia/Dubai (—)
Al Ain Asia/Dubai (—)
Al Sajaah Asia/Dubai (—)
Al Shamkhah City Asia/Dubai (—)
Bani Yas City Asia/Dubai (—)
Dubai City Asia/Dubai (—)
Fujairah Asia/Dubai (—)
Jebel Ali Asia/Dubai (—)
Khalifah A City Asia/Dubai (—)
Lahbab Asia/Dubai (—)
Mohammed Bin Zayed City Asia/Dubai (—)
Musaffah City Asia/Dubai (—)
Ras al-Khaimah Asia/Dubai (—)
Reef Al Fujairah City Asia/Dubai (—)
Sharjah city Asia/Dubai (—)
Ţarīf Kalbā Asia/Dubai (—)
Umm al-Quwain Asia/Dubai (—)
Warisan Asia/Dubai (—)
Zayed City Asia/Dubai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

17 / 17
Thành phố Thời gian
Abu Dhabi Island and Internal Islands City Asia/Dubai (—)
Ajman Asia/Dubai (—)
Al Ain Asia/Dubai (—)
Al Shamkhah City Asia/Dubai (—)
Bani Yas City Asia/Dubai (—)
Dubai City Asia/Dubai (—)
Fujairah Asia/Dubai (—)
Jebel Ali Asia/Dubai (—)
Khalifah A City Asia/Dubai (—)
Mohammed Bin Zayed City Asia/Dubai (—)
Musaffah City Asia/Dubai (—)
Ras al-Khaimah Asia/Dubai (—)
Reef Al Fujairah City Asia/Dubai (—)
Sharjah city Asia/Dubai (—)
Umm al-Quwain Asia/Dubai (—)
Warisan Asia/Dubai (—)
Zayed City Asia/Dubai (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Ḩamrānīyah?

Giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩamrānīyah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Al Ḩamrānīyah thuộc múi giờ nào?

Al Ḩamrānīyah sử dụng múi giờ Asia/Dubai.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Ḩamrānīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Al Ḩamrānīyah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Al Ḩamrānīyah là gì?

Al Ḩamrānīyah còn được gọi là: Al Ḩamrānīyah.