Thời gian hiện tại tại Adané, Gabon

Cờ Gabon

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Adané, Moyen-Ogooué, Gabon, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Adané, Gabon

Đồng hồ trực tuyến — Adané

Africa/Libreville

Đồng hồ trực tuyến — Adané

Adané so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Adané
00:00:00
Africa/Libreville · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Adané Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Adané, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Adané
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Adané
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Adané Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Adané
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Adané

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Adané

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Adané, Gabon. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Libreville và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Adané

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 7 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 9 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 5 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:00–06:27 / 17:39–18:07
Giờ xanh
05:39–05:47 / 18:20–18:28
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 251° TTN
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.1 ng
Khoảng cách
400.638 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Adané

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Adané

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Adané, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Libreville

Giới thiệu về Adané, Gabon

-0.5122, 10.2642

Bản đồ

Adané là một trong các thành phố của Gabon, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gabon
Thành phố Adané
ISO GA / GAB
TLD .ga
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ -0.5122, 10.2642

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gabon

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akanda Africa/Libreville (—)—
Bitam Africa/Libreville (—)—
Franceville Africa/Libreville (—)—
Gamba Africa/Libreville (—)—
Koulamoutou Africa/Libreville (—)—
Lambaréné Africa/Libreville (—)—
Lastoursville Africa/Libreville (—)—
Libreville Africa/Libreville (—)—
Makokou Africa/Libreville (—)—
Mitzic Africa/Libreville (—)—
Moanda Africa/Libreville (—)—
Mouila Africa/Libreville (—)—
Ntoum Africa/Libreville (—)—
Okondja Africa/Libreville (—)—
Owendo Africa/Libreville (—)—
Oyam Africa/Libreville (—)—
Oyem Africa/Libreville (—)—
Port-Gentil Africa/Libreville (—)—
Tchibanga Africa/Libreville (—)—
Tsogni Africa/Libreville (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gabon

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakoumba Africa/Libreville (—)—
Bitam Africa/Libreville (—)—
Boumango Africa/Libreville (—)—
Fougamou Africa/Libreville (—)—
Franceville Africa/Libreville (—)—
Gamba Africa/Libreville (—)—
Iboundji Africa/Libreville (—)—
Kango Africa/Libreville (—)—
Lastoursville Africa/Libreville (—)—
Lébamba Africa/Libreville (—)—
Libreville Africa/Libreville (—)—
Makanda Africa/Libreville (—)—
Mimongo Africa/Libreville (—)—
Minvoul Africa/Libreville (—)—
Mitzic Africa/Libreville (—)—
Ndindi Africa/Libreville (—)—
Ngwoni Africa/Libreville (—)—
Owendo Africa/Libreville (—)—
Tchibanga Africa/Libreville (—)—
Tsogni Africa/Libreville (—)—

Các quận và hạt của Moyen-Ogooué

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Adané?

Giờ địa phương hiện tại ở Adané là —.

Adané thuộc múi giờ nào?

Adané sử dụng múi giờ Africa/Libreville.

Khi nào DST bắt đầu tại Adané?

Adané không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Adané?

Adané không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Adané là gì?

Adané còn được gọi là: Adané, Adanhé.

Thời gian hiện tại tại Adané, Gabon