Thời gian hiện tại tại Libreville, Ga-bông (Gabon)

Cờ Ga-bông (Gabon)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Libreville, Estuaire, Ga-bông (Gabon), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Libreville, Estuaire, Ga-bông (Gabon) Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Libreville, Ga-bông (Gabon)

Đồng hồ trực tuyến — Libreville

Africa/Libreville

Đồng hồ trực tuyến — Libreville

Libreville so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Libreville
--:--:--
Africa/Libreville · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Libreville Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Libreville, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Libreville
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Libreville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Libreville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Libreville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Libreville

Mặt trời mọc và lặn tại Libreville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 8 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 6 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:20–06:50 / 17:59–18:28
Blue hour
05:57–06:06 / 18:42–18:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Libreville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Libreville

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Libreville, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Libreville

Giới thiệu về Libreville, Ga-bông (Gabon)

0.3924, 9.4536

Bản đồ

Libreville là thủ đô của Ga-bông (Gabon), nằm ở Châu Phi. Dân số của Libreville là 846.090 người, chiếm khoảng ~39.9% tổng dân số của Ga-bông (Gabon).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ga-bông (Gabon)
Thành phố Libreville
ISO GA / GAB
Dân số 846.090
TLD .ga
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 0.3924, 9.4536

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ga-bông (Gabon)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akanda Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Bitam Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Franceville Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Gamba Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Koulamoutou Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Lambaréné Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Lastoursville Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Libreville Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Makokou Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Mitzic Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Moanda Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Mouila Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Ntoum Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Okondja Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Owendo Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Oyam Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Oyem Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Port-Gentil Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Tchibanga Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Tsogni Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ga-bông (Gabon)

7 / 7
Thành phố Thời gian
Franceville Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Libreville Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Moanda Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Ntoum Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Owendo Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Oyem Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56
Port-Gentil Africa/Libreville (UTC+1)14:43:56

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Libreville?

Giờ địa phương hiện tại tại Libreville được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Libreville thuộc múi giờ nào?

Libreville sử dụng múi giờ Africa/Libreville.

Khi nào DST bắt đầu tại Libreville?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Libreville?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Libreville là gì?

Libreville còn được gọi là: 리브르빌, GALBV, LBV, Libarwil, Liberopolis, Librefille, Librevil, Librevila, Librevilis, Libreville, Librevilo, Libvil, Liuravila, Λιμπρβίλ, Λιμπρεβίλ, Либрвил, Либревил, Либревиль, Лібревіль, Лібрэвіль, ლიბრევილი, Լիբրևիլ, ליברוויל, ליברעוויל, لبرول, لبریویل, ليبرفيل, لیبرویل, لیبرێڤیل, ሊብረቪል, लिबरेविले, लिब्रेव्हिल, ਲਿਬਰਵਿਲ, லிப்ரவில், ลีเบรอวิล, ལིབ་རེ་ཝིལ།, リーブルヴィル, 利伯維爾, 利伯维尔.