Thời gian hiện tại tại Lambaréné, Gabon

Cờ Gabon

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lambaréné, Moyen-Ogooué, Gabon, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lambaréné, Moyen-Ogooué, Gabon Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lambaréné, Gabon

Đồng hồ trực tuyến — Lambaréné

Africa/Libreville

Đồng hồ trực tuyến — Lambaréné

Lambaréné so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lambaréné
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lambaréné.
Lambaréné
00:00:00
Africa/Libreville · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lambaréné —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lambaréné
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lambaréné
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lambaréné Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lambaréné
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lambaréné

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lambaréné

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lambaréné, Gabon. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Libreville và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lambaréné

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 9 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 4 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:58–06:26 / 17:38–18:06
Giờ xanh
05:37–05:45 / 18:19–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lambaréné

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lambaréné

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lambaréné, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Libreville

Giới thiệu về Lambaréné, Gabon

-0.7001, 10.2406

Bản đồ

Lambaréné là một trong các thành phố của Gabon, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lambaréné là 46.605 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gabon
Thành phố Lambaréné
ISO GA / GAB
Dân số 46.605
TLD .ga
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ -0.7001, 10.2406

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gabon

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akanda Africa/Libreville (—)—
Bitam Africa/Libreville (—)—
Franceville Africa/Libreville (—)—
Gamba Africa/Libreville (—)—
Koulamoutou Africa/Libreville (—)—
Lambaréné Africa/Libreville (—)—
Lastoursville Africa/Libreville (—)—
Libreville Africa/Libreville (—)—
Makokou Africa/Libreville (—)—
Mitzic Africa/Libreville (—)—
Moanda Africa/Libreville (—)—
Mouila Africa/Libreville (—)—
Ntoum Africa/Libreville (—)—
Okondja Africa/Libreville (—)—
Owendo Africa/Libreville (—)—
Oyam Africa/Libreville (—)—
Oyem Africa/Libreville (—)—
Port-Gentil Africa/Libreville (—)—
Tchibanga Africa/Libreville (—)—
Tsogni Africa/Libreville (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gabon

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aboumi Africa/Libreville (—)—
Akanda Africa/Libreville (—)—
Bakoumba Africa/Libreville (—)—
Bitam Africa/Libreville (—)—
Fougamou Africa/Libreville (—)—
Franceville Africa/Libreville (—)—
Lambaréné Africa/Libreville (—)—
Lastoursville Africa/Libreville (—)—
Lébamba Africa/Libreville (—)—
Libreville Africa/Libreville (—)—
Makokou Africa/Libreville (—)—
Mayumba Africa/Libreville (—)—
Mimongo Africa/Libreville (—)—
Moanda Africa/Libreville (—)—
Mounana Africa/Libreville (—)—
Ndindi Africa/Libreville (—)—
Okondja Africa/Libreville (—)—
Oyam Africa/Libreville (—)—
Port-Gentil Africa/Libreville (—)—
Tsogni Africa/Libreville (—)—

Các quận và hạt của Moyen-Ogooué

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lambaréné?

Giờ địa phương hiện tại ở Lambaréné là —.

Lambaréné thuộc múi giờ nào?

Lambaréné sử dụng múi giờ Africa/Libreville.

Khi nào DST bắt đầu tại Lambaréné?

Lambaréné không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lambaréné?

Lambaréné không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lambaréné là gì?

Lambaréné còn được gọi là: 랑바레네, Lambarenė, Lambaréné, Ламбарене, لامبارینی, لامبرنی, ランバレネ, 兰巴雷内.

Thời gian hiện tại tại Lambaréné, Gabon