Thời gian hiện tại tại Dujail, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dujail, Salah ad Din, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dujail, Salah ad Din, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dujail, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Dujail

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Dujail

Dujail so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dujail
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dujail.
Dujail
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dujail —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dujail
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dujail
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dujail Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dujail
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dujail

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dujail

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dujail, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dujail

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:17–06:52 / 16:41–17:15
Giờ xanh
05:52–06:02 / 17:31–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dujail

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dujail

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dujail, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Dujail, Iraq

33.8467, 44.2344

Bản đồ

Dujail là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Dujail là 26.362 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Dujail
ISO IQ / IRQ
Dân số 26.362
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.8467, 44.2344

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)—
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)—
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Bayjī Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kufa Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Salah ad Din

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Al-'Alam Asia/Baghdad (—)—
AlZwya Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Balad Asia/Baghdad (—)—
Bayjī Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Tikrīt Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Salah ad Din

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dujail?

Giờ địa phương hiện tại ở Dujail là —.

Dujail thuộc múi giờ nào?

Dujail sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Dujail?

Dujail không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dujail?

Dujail không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dujail là gì?

Dujail còn được gọi là: Ad Dujayl, Al Ibrāhīmīyah, Doujaïl, Dudschail, Dudžail, Dujail, Dujayl, Nahiya Sumaīka, Nāḩiyat ad Dujayl, Sumaicha.

Thời gian hiện tại tại Dujail, Iraq