Thời gian hiện tại tại Ábrahámhegy, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ábrahámhegy, Veszprém, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ábrahámhegy, Veszprém, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ábrahámhegy, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Ábrahámhegy

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Ábrahámhegy

Ábrahámhegy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ábrahámhegy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ábrahámhegy.
Ábrahámhegy
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ábrahámhegy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ábrahámhegy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ábrahámhegy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ábrahámhegy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ábrahámhegy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ábrahámhegy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ábrahámhegy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ábrahámhegy, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ábrahámhegy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:36–07:20 / 15:45–16:29
Giờ xanh
06:04–06:16 / 16:49–17:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ábrahámhegy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ábrahámhegy

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ábrahámhegy, Hungary

46.8100, 17.5556

Bản đồ

Ábrahámhegy là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ábrahámhegy là 501 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Ábrahámhegy
ISO HU / HUN
Dân số 501
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 46.8100, 17.5556

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajka Europe/Budapest (—)—
Baja Europe/Budapest (—)—
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budaörs Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunakeszi Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Hajdúböszörmény Europe/Budapest (—)—
Hajdúszoboszló Europe/Budapest (—)—
Hódmezővásárhely Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kazincbarcika Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Kiskunhalas Europe/Budapest (—)—
Makó Europe/Budapest (—)—
Pápa Europe/Budapest (—)—
Szentendre Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Veszprém

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ajka Europe/Budapest (—)—
Balatonfüred Europe/Budapest (—)—
Pápa Europe/Budapest (—)—
Tapolca Europe/Budapest (—)—
Várpalota Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Veszprém

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ábrahámhegy?

Giờ địa phương hiện tại ở Ábrahámhegy là —.

Ábrahámhegy thuộc múi giờ nào?

Ábrahámhegy sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Ábrahámhegy?

Giờ mùa hè ở Ábrahámhegy bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ábrahámhegy?

Giờ mùa hè ở Ábrahámhegy kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ábrahámhegy là gì?

Ábrahámhegy còn được gọi là: Ábrahámhegy.

Thời gian hiện tại tại Ábrahámhegy, Hungary