Thời gian hiện tại tại Taminhint, Libyan Arab Jamahiriya

Cờ Libyan Arab Jamahiriya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taminhint, Libyan Arab Jamahiriya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Taminhint

Đồng hồ trực tuyến — Taminhint

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Taminhint

Taminhint so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Taminhint
--:--:--
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Taminhint Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Taminhint, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taminhint
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Taminhint
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taminhint Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taminhint
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taminhint

Mặt trời mọc và lặn tại Taminhint

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 51 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
06:08–06:42 / 19:25–19:59
Blue hour
05:42–05:52 / 20:15–20:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
89%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.6 ng
Khoảng cách
404.845 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taminhint

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taminhint

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taminhint, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Bản đồ Taminhint

27.2400, 14.6564

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libyan Arab Jamahiriya
Địa điểm Taminhint
ISO LY / LBY
Dân số 0
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 27.2400, 14.6564

Sân bay gần Taminhint

Thành phố gần Taminhint

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Taminhint ở đâu?

Taminhint nằm ở Libyan Arab Jamahiriya tại tọa độ 27.2400, 14.6564.

Taminhint thuộc quốc gia nào?

Taminhint ở Libyan Arab Jamahiriya.

Giờ địa phương tại Taminhint là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Taminhint được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Taminhint?

Taminhint sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Tọa độ của Taminhint là gì?

Tọa độ của Taminhint là 27.2400, 14.6564.

Những thành phố nào gần Taminhint?

Các thành phố gần Taminhint gồm: Tamanhint, Samnū, Az Zīghan, Ḩijārah, Sabha.

Có sân bay nào khác gần Taminhint không?

Có, các sân bay gần Taminhint gồm: Taminhint, Sebha.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Taminhint?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Taminhint được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.