Thời gian hiện tại tại Ruyigi, Bu-run-đi (Burundi)

Cờ Bu-run-đi (Burundi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruyigi, Bu-run-đi (Burundi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ruyigi

Đồng hồ trực tuyến — Ruyigi

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Ruyigi

Ruyigi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ruyigi
--:--:--
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ruyigi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ruyigi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruyigi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ruyigi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruyigi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruyigi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruyigi

Mặt trời mọc và lặn tại Ruyigi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 34 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:04–06:34 / 17:30–18:00
Blue hour
05:42–05:51 / 18:14–18:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruyigi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruyigi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ruyigi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Bản đồ Ruyigi

-3.4714, 30.2314

Bản đồ
Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bu-run-đi (Burundi)
Địa điểm Ruyigi
ISO BI / BDI
Dân số 0
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.4714, 30.2314

Sân bay gần Ruyigi

Thành phố gần Ruyigi

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Ruyigi ở đâu?

Ruyigi nằm ở Bu-run-đi (Burundi) tại tọa độ -3.4714, 30.2314.

Ruyigi thuộc quốc gia nào?

Ruyigi ở Bu-run-đi (Burundi).

Giờ địa phương tại Ruyigi là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Ruyigi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Ruyigi?

Ruyigi sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Tọa độ của Ruyigi là gì?

Tọa độ của Ruyigi là -3.4714, 30.2314.

Những thành phố nào gần Ruyigi?

Các thành phố gần Ruyigi gồm: Gasanda, Buvumo, Murehe, Kiganga, Ruyigi.

Có sân bay nào khác gần Ruyigi không?

Có, các sân bay gần Ruyigi gồm: Ruyigi, Gitega Airport, Karuzi, Kibondo.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Ruyigi?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Ruyigi được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.