Thời gian hiện tại tại Nyaksimvol, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyaksimvol, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nyaksimvol

Đồng hồ trực tuyến — Nyaksimvol

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Nyaksimvol

Nyaksimvol so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nyaksimvol
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nyaksimvol Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nyaksimvol, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nyaksimvol
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nyaksimvol
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nyaksimvol Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nyaksimvol
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nyaksimvol

Mặt trời mọc và lặn tại Nyaksimvol

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 29 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−358 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 58 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 4 giờ 58 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 78° ĐĐB ↓ 282° TTB
Giờ vàng
06:07–07:07 / 18:38–19:37
Giờ xanh
05:20–05:39 / 20:06–20:24
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
373.614 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nyaksimvol

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nyaksimvol

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nyaksimvol, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Bản đồ Nyaksimvol

62.4228, 60.8448

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Địa điểm Nyaksimvol
ISO RU
Dân số 0
Tọa độ 62.4228, 60.8448

Sân bay gần Nyaksimvol

Thành phố gần Nyaksimvol

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Nyaksimvol ở đâu?

Nyaksimvol nằm ở Nga tại tọa độ 62.4228, 60.8448.

Nyaksimvol thuộc quốc gia nào?

Nyaksimvol ở Nga.

Giờ địa phương tại Nyaksimvol là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Nyaksimvol được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Nyaksimvol?

Nyaksimvol sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Tọa độ của Nyaksimvol là gì?

Tọa độ của Nyaksimvol là 62.4228, 60.8448.

Những thành phố nào gần Nyaksimvol?

Các thành phố gần Nyaksimvol gồm: Nyaksimvol', Tikhonikha, Yanypaul', Nërokhi, Chunrey-Paul’.

Có sân bay nào khác gần Nyaksimvol không?

Có, các sân bay gần Nyaksimvol gồm: Nyaksimvol.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Nyaksimvol?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Nyaksimvol được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.