Thời gian hiện tại tại Haßleben, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haßleben, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Haßleben

Đồng hồ trực tuyến — Haßleben

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Haßleben

Haßleben so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Haßleben
--:--:--
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Haßleben Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Haßleben, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haßleben
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Haßleben
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haßleben Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haßleben
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haßleben

Mặt trời mọc và lặn tại Haßleben

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 29 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−56 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 34 phút 7 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 53 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:05–05:58 / 20:41–21:34
Blue hour
04:18–04:37 / 22:01–22:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 134° SE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haßleben

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haßleben

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Haßleben

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Bản đồ Haßleben

51.1167, 11.0167

Bản đồ
Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Địa điểm Haßleben
ISO DE / DEU
Dân số 0
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.1167, 11.0167

Sân bay gần Haßleben

Thành phố gần Haßleben

Sân bay

Câu hỏi thường gặp

Haßleben ở đâu?

Haßleben nằm ở Đức tại tọa độ 51.1167, 11.0167.

Haßleben thuộc quốc gia nào?

Haßleben ở Đức.

Giờ địa phương tại Haßleben là mấy giờ?

Giờ địa phương hiện tại tại Haßleben được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Múi giờ nào được sử dụng tại Haßleben?

Haßleben sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Tọa độ của Haßleben là gì?

Tọa độ của Haßleben là 51.1167, 11.0167.

Những thành phố nào gần Haßleben?

Các thành phố gần Haßleben gồm: Haßleben, Werningshausen, Alperstedt, Riethnordhausen, Henschleben.

Có sân bay nào khác gần Haßleben không?

Có, các sân bay gần Haßleben gồm: Haßleben, Sân bay Erfurt, Weimar/Nohra, Troistedt, Gotha North.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ tại Haßleben?

Thời gian mặt trời mọc và lặn cho Haßleben được hiển thị trong phần Mặt trời & Mặt trăng ở trên.