日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 25 分 59 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −65 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 25 分 8 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 10 時間 50 分 57 秒
- 太陽方位角
- ↑ 104° 東南東 ↓ 256° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:56–06:27 / 16:52–17:22
- ブルーアワー
- 05:34–05:42 / 17:36–17:45
- 星座
- 蠍座
Thị Xã Từ Sơn, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Thị Xã Từ Sơn, ベトナム 行政地域
Asia/Bangkok
オンライン時計 — Thị Xã Từ Sơn
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thị Xã Từ Sơn, ベトナム. Time calculations use the Asia/Bangkok time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 25 分 59 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Thị Xã Từ Sơnでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
21.1232, 105.9622
Thị Xã Từ Sơn is a region of ベトナム, located in アジア.
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Gia Lâm Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブオンマトゥオット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị Xã Từ Sơnの現在の現地時間は—です。
Thị Xã Từ SơnではタイムゾーンAsia/Bangkokが使用されています。
Thị Xã Từ Sơnは夏時間を採用していません。
Thị Xã Từ Sơnは夏時間を採用していません。
Thị Xã Từ Sơn is a region of ベトナム.
Thị Xã Từ Sơnは次の名前でも知られています: Thị Xã Từ Sơn。
