日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 16 分 55 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −61 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 13 時間 26 分 21 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 10 時間 49 分 47 秒
- 太陽方位角
- ↑ 106° 東南東 ↓ 253° 西南西
- ゴールデンアワー
- 06:04–06:34 / 16:50–17:20
- ブルーアワー
- 05:41–05:49 / 17:35–17:44
- 星座
- 蠍座
Thị xã Phú Thọ, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Thị xã Phú Thọ, ベトナム 行政地域
Asia/Bangkok
オンライン時計 — Thị xã Phú Thọ
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thị xã Phú Thọ, ベトナム. Time calculations use the Asia/Bangkok time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 16 分 55 秒
月相: 有明月
夏時間
UTCオフセット
Thị xã Phú Thọでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Phú Thọ Asia/Bangkok (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクザン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ロングズエン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị xã Phú Thọの現在の現地時間は—です。
Thị xã Phú ThọではタイムゾーンAsia/Bangkokが使用されています。
Thị xã Phú Thọは夏時間を採用していません。
Thị xã Phú Thọは夏時間を採用していません。
Thị xã Phú Thọ is a region of ベトナム.
The population of Thị xã Phú Thọ is 63,333 people.
Thị xã Phú Thọは次の名前でも知られています: Thị xã Phú Thọ。
