日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 44 分 50 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −34 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 48 分 41 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 26 分 31 秒
- 太陽方位角
- ↑ 103° 東南東 ↓ 257° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:44–06:13 / 17:01–17:29
- ブルーアワー
- 05:23–05:31 / 17:43–17:51
- 星座
- 蠍座
Thị Xã Bình Long, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Thị Xã Bình Long, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Thị Xã Bình Long
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thị Xã Bình Long, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 44 分 50 秒
月相: 欠けていく凸月
夏時間
UTCオフセット
Thị Xã Bình Longでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bình Long Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị Xã Bình Longの現在の現地時間は—です。
Thị Xã Bình LongではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Thị Xã Bình Longは夏時間を採用していません。
Thị Xã Bình Longは夏時間を採用していません。
Thị Xã Bình Long is a region of ベトナム.
Thị Xã Bình Longは次の名前でも知られています: Huyện Bình Long, Thị Xã Bình Long。
