日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 36 分 14 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −34 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 52 分 41 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 22 分 35 秒
- 太陽方位角
- ↑ 107° 東南東 ↓ 253° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:38–06:07 / 16:45–17:14
- ブルーアワー
- 05:16–05:25 / 17:28–17:36
- 星座
- 蠍座
Vạn Ninh District, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Vạn Ninh District, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Vạn Ninh District
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vạn Ninh District, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 36 分 14 秒
月相: 新月
夏時間
UTCオフセット
Vạn Ninh Districtでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Hai Bà Trưng Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ヴィン Asia/Bangkok (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハティン Asia/Bangkok (—) | — |
| ビエンホア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
| ブンタウ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ベトトリ Asia/Bangkok (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ラックザー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Vạn Ninh Districtの現在の現地時間は—です。
Vạn Ninh DistrictではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Vạn Ninh Districtは夏時間を採用していません。
Vạn Ninh Districtは夏時間を採用していません。
Vạn Ninh District is a region of ベトナム.
The population of Vạn Ninh District is 126,805 people.
Vạn Ninh Districtは次の名前でも知られています: Huyện Vạn Ninh, Vạn Ninh District。
